Hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh nào đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something because you have been advised or told to do it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm theo hoặc thực hiện dựa trên thông tin, lời khuyên, quyết định.act on + noun/gerund
to take action based on advice, information, or instructions
The company decided to act on the customer feedback and improve their service.
Công ty quyết định hành động dựa trên phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
She acted on her doctor’s advice and started exercising daily.
Cô ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ và bắt đầu tập thể dục hàng ngày.
[Subject] + act on + [object]
Tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (V-ing).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, như trong công việc, y tế, hoặc quản lý. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG 'act it on').
Hình dung 'act' là hành động, 'on' là dựa trên (như 'dựa trên' trong tiếng Việt). Nghĩa là hành động có cơ sở, chứ không phải ngẫu nhiên.
act on ↔ act out
'act out' là diễn xuất hoặc thể hiện cảm xúc bằng hành động (thường tiêu cực), không liên quan đến việc làm theo lời khuyên.
❌ She acted on it immediately.
✓ She acted on the advice immediately.
Tân ngữ KHÔNG BAO GIỜ là đại từ đứng giữa với 'act on'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ.
❌ He acted on to the suggestion.
✓ He acted on the suggestion.
Không có giới từ 'to' sau 'act on'.
'act on' không đi với bất kỳ giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'act on + danh từ/cụm danh từ'.
'act upon' có nghĩa tương tự 'act on' nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'act on' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Không. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ sau 'act on'. Ví dụ: 'act on the report' (chứ không 'act on it').