nói về cái gì, ám chỉ cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to talk about something; to mean something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nói về, bàn luận về điều gìbe on about sth
to talk about something
What are you on about? I don’t understand.
Anh đang nói về cái gì thế? Tôi không hiểu.
He was on about his new project for hours.
Anh ấy nói về dự án mới của mình suốt mấy giờ liền.
2. ám chỉ, có ý nói đến điều gìbe on about sth
to mean or refer to something
I didn’t know what he was on about with that comment.
Tôi không biết anh ấy ám chỉ gì với lời bình luận đó.
She’s always on about saving money.
Cô ấy lúc nào cũng nói về việc tiết kiệm tiền.
be on about sth
Luôn đi kèm với tân ngữ (sth) hoặc câu hỏi (what... on about).
be on about + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh động từ (vd: on about leaving).
🔗 Không tách được
Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chú ý: không tách 'about' khỏi 'on' (không thể nói 'be about on sth').
Hình dung 'on about' như đang 'lên tiếng' (on) về một chủ đề nào đó (about). Giống như đang 'on stage' để nói về 'about' một vấn đề.
be on about ↔ be up to
"be on about" nói về chủ đề đang bàn luận, còn "be up to" nói về hành động đang làm (vd: What are you up to? = Bạn đang làm gì?).
❌ What is he on about it?
✓ What is he on about?
Không thêm tân ngữ 'it' sau 'on about' vì cụm này đã ngụ ý tân ngữ trong câu hỏi.
❌ She is on about it for hours.
✓ She was on about it for hours.
Phải chia động từ 'be' đúng thì (quá khứ 'was' nếu hành động đã xảy ra).
Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng.
"Be on about" thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi bực bội (nói dai), còn "talk about" trung lập hơn.
Không. 'On' và 'about' không bao giờ tách rời nhau trong cụm này.