Cắt giảm, thu nhỏ kích thước hoặc số lượng của cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to become smaller in size; to make something smaller
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượngtrim sth down (to sth)
to reduce something in size, amount, or number
The company trimmed down its workforce to save costs.
Công ty cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.
She trimmed down the essay to fit the word limit.
Cô ấy rút gọn bài luận để phù hợp với giới hạn từ.
2. Giảm cân (người)trim down (from X to Y)
to lose weight (for people)
He trimmed down from 90 kilos to 70.
Anh ấy giảm cân từ 90 kg xuống 70 kg.
She’s been trimming down for her wedding.
Cô ấy đang giảm cân cho đám cưới.
trim sth down (to sth)
Dùng khi nhấn mạnh kết quả sau khi cắt giảm (vd: trim the budget down to $1000)
trim down + N
Dùng khi nói chung về việc cắt giảm (vd: trim down expenses)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (kinh doanh, tài chính) hoặc đời sống (giảm cân). Không dùng cho việc cắt giảm thời gian (dùng 'cut down' hoặc 'reduce' thay thế). Chia động từ theo chủ ngữ (trim/trimmed/trimming).
Hình ảnh: 'trim' như cắt tỉa cây (trim a tree), 'down' chỉ hướng giảm. Liên tưởng đến việc cắt bớt đi (cây, ngân sách, cân nặng).
trim down ↔ cut down
'trim down' nhấn mạnh sự cắt giảm có chọn lọc, gọn gàng; 'cut down' chung chung hơn, có thể dùng cho việc cắt giảm mạnh (vd cut down on sugar).
trim down ↔ cut back
'cut back' thường dùng cho việc giảm bớt (vd cut back on spending) và không nhấn mạnh kết quả cuối cùng như 'trim down to'.
❌ He trimmed down it to 5 pages.
✓ He trimmed it down to 5 pages.
Với tân ngữ là đại từ (it/them), 'down' phải đứng sau đại từ.
❌ She trimmed down her weight.
✓ She trimmed down. / She lost weight.
Khi nói về giảm cân, không cần tân ngữ (trim down) hoặc dùng 'lose weight' tự nhiên hơn.
"Trim down" nhấn mạnh việc cắt giảm có chọn lọc, thường để đạt kết quả cụ thể (vd trim down to 10 items). "Cut down" chung chung hơn, có thể dùng cho việc giảm bớt thói quen (vd cut down on smoking).
Thường đi với 'to' khi chỉ kết quả (trim down to X). Không dùng giới từ khác.
Có, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính (vd trim down operational costs).