学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Trim down là gì?

trim sth down/trɪm daʊn/(verb)

Cắt giảm, thu nhỏ kích thước hoặc số lượng của cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to become smaller in size; to make something smaller

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 16Sắm Đồ Cho Phòng Nghỉ Văn Phòng Mới - Hỏi Cách Làm Và Nói Điều Chưa Biết Với Wh-word + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "trim down"

  1. 1. Làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượngtrim sth down (to sth)

    to reduce something in size, amount, or number

    • The company trimmed down its workforce to save costs.

      Công ty cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.

    • She trimmed down the essay to fit the word limit.

      Cô ấy rút gọn bài luận để phù hợp với giới hạn từ.

  2. 2. Giảm cân (người)trim down (from X to Y)

    to lose weight (for people)

    • He trimmed down from 90 kilos to 70.

      Anh ấy giảm cân từ 90 kg xuống 70 kg.

    • She’s been trimming down for her wedding.

      Cô ấy đang giảm cân cho đám cưới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • trim sth down (to sth)

    Dùng khi nhấn mạnh kết quả sau khi cắt giảm (vd: trim the budget down to $1000)

  • trim down + N

    Dùng khi nói chung về việc cắt giảm (vd: trim down expenses)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (kinh doanh, tài chính) hoặc đời sống (giảm cân). Không dùng cho việc cắt giảm thời gian (dùng 'cut down' hoặc 'reduce' thay thế). Chia động từ theo chủ ngữ (trim/trimmed/trimming).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'trim' như cắt tỉa cây (trim a tree), 'down' chỉ hướng giảm. Liên tưởng đến việc cắt bớt đi (cây, ngân sách, cân nặng).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • trim down ↔ cut down

    'trim down' nhấn mạnh sự cắt giảm có chọn lọc, gọn gàng; 'cut down' chung chung hơn, có thể dùng cho việc cắt giảm mạnh (vd cut down on sugar).

  • trim down ↔ cut back

    'cut back' thường dùng cho việc giảm bớt (vd cut back on spending) và không nhấn mạnh kết quả cuối cùng như 'trim down to'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He trimmed down it to 5 pages.

    ✓ He trimmed it down to 5 pages.

    Với tân ngữ là đại từ (it/them), 'down' phải đứng sau đại từ.

  • ❌ She trimmed down her weight.

    ✓ She trimmed down. / She lost weight.

    Khi nói về giảm cân, không cần tân ngữ (trim down) hoặc dùng 'lose weight' tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cut down — Giống nghĩa nhưng 'trim down' thường dùng cho việc cắt giảm có chọn lọc, tinh tế hơn (vd cắt giảm chi phí không cần thiết).
  • reduce — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • scale back — Dùng cho việc thu nhỏ quy mô (vd scale back production).

↔️ Từ trái nghĩa

  • expand — Làm lớn ra, mở rộng.
  • increase — Tăng lên.

🔗 Cụm hay đi kèm

trim down expensestrim down the budgettrim down a listtrim down to the essentials

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty quyết định cắt giảm chi phí xuống còn một nửa.
  2. Tôi sẽ cắt giảm bớt phần đó của bức tranh để nó vừa khung.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"trim down" khác "cut down" thế nào?

"Trim down" nhấn mạnh việc cắt giảm có chọn lọc, thường để đạt kết quả cụ thể (vd trim down to 10 items). "Cut down" chung chung hơn, có thể dùng cho việc giảm bớt thói quen (vd cut down on smoking).

›"trim down" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to' khi chỉ kết quả (trim down to X). Không dùng giới từ khác.

›"trim down" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính (vd trim down operational costs).

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

#Health problems