loại bỏ, bỏ đi ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to remove or eliminate someone or something unwanted
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thải loại, loại bỏ hoàn toàn ai/cái gì không mong muốnget rid of + N/Noun Phrase
to remove or eliminate someone or something unwanted
She finally got rid of her old furniture.
Cô ấy cuối cùng đã loại bỏ những đồ nội thất cũ.
The company is trying to get rid of inefficient employees.
Công ty đang cố gắng sa thải những nhân viên làm việc kém hiệu quả.
2. giải thoát khỏi ai/cái gì gây phiền toáiget rid of + N/Noun Phrase
to free oneself from someone or something troublesome
He wants to get rid of his bad habits.
Anh ấy muốn từ bỏ những thói quen xấu.
We need to get rid of these pests in the garden.
Chúng ta cần diệt những loài gây hại trong vườn.
S + get/got + rid of + O
Tân ngữ (O) có thể là người, vật, hoặc khái niệm. Không bao giờ tách 'rid' và 'of' (e.g., KHÔNG 'get of rid').
S + have/has + got + rid of + O
Dạng hoàn thành (British English) nhấn mạnh kết quả đã đạt được.
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Get rid of' nhấn mạnh hành động chủ động loại bỏ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (e.g., KHÔNG 'get of it rid').
Liên tưởng 'rid' = 'free' (giải phóng), 'of' chỉ đối tượng bị loại bỏ. Hình ảnh: vứt rác (get rid of trash) = giải phóng không gian khỏi rác.
get rid of somebody/something ↔ get over
'get rid of' là loại bỏ hoàn toàn, còn 'get over' là vượt qua (e.g., get over a cold = khỏi bệnh).
❌ She got of it rid yesterday.
✓ She got rid of it yesterday.
Không bao giờ tách 'rid' và 'of' bằng đại từ. Đại từ phải đứng sau 'of'.
❌ He got rid his old car.
✓ He got rid of his old car.
Thiếu giới từ 'of' – cấu trúc bắt buộc là 'get rid OF'.
Bắt buộc đi với giới từ 'of'. Không thể thay thế bằng 'from' hoặc 'away'.
'Get rid of' chung chung hơn, còn 'dispose of' thường dùng cho việc xử lý rác thải hoặc vật nguy hiểm, có sắc thái chuyên nghiệp hơn.
Có, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực (e.g., sa thải nhân viên, đuổi ai đó). Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.