学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Get rid of somebody/something là gì?

get rid of sb/sth/ɡɛt rɪd ʌv ˈsʌmbɑdi ˈsʌmθɪŋ/(verb)

loại bỏ, bỏ đi ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to remove or eliminate someone or something unwanted

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 5Sửa Sang Căn Nhà Cũ - Nói Về Những Việc Cần Làm Với Need + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get rid of somebody/something"

  1. 1. thải loại, loại bỏ hoàn toàn ai/cái gì không mong muốnget rid of + N/Noun Phrase

    to remove or eliminate someone or something unwanted

    • She finally got rid of her old furniture.

      Cô ấy cuối cùng đã loại bỏ những đồ nội thất cũ.

    • The company is trying to get rid of inefficient employees.

      Công ty đang cố gắng sa thải những nhân viên làm việc kém hiệu quả.

  2. 2. giải thoát khỏi ai/cái gì gây phiền toáiget rid of + N/Noun Phrase

    to free oneself from someone or something troublesome

    • He wants to get rid of his bad habits.

      Anh ấy muốn từ bỏ những thói quen xấu.

    • We need to get rid of these pests in the garden.

      Chúng ta cần diệt những loài gây hại trong vườn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get/got + rid of + O

    Tân ngữ (O) có thể là người, vật, hoặc khái niệm. Không bao giờ tách 'rid' và 'of' (e.g., KHÔNG 'get of rid').

  • S + have/has + got + rid of + O

    Dạng hoàn thành (British English) nhấn mạnh kết quả đã đạt được.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Get rid of' nhấn mạnh hành động chủ động loại bỏ. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (e.g., KHÔNG 'get of it rid').

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'rid' = 'free' (giải phóng), 'of' chỉ đối tượng bị loại bỏ. Hình ảnh: vứt rác (get rid of trash) = giải phóng không gian khỏi rác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get rid of somebody/something ↔ get over

    'get rid of' là loại bỏ hoàn toàn, còn 'get over' là vượt qua (e.g., get over a cold = khỏi bệnh).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got of it rid yesterday.

    ✓ She got rid of it yesterday.

    Không bao giờ tách 'rid' và 'of' bằng đại từ. Đại từ phải đứng sau 'of'.

  • ❌ He got rid his old car.

    ✓ He got rid of his old car.

    Thiếu giới từ 'of' – cấu trúc bắt buộc là 'get rid OF'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eliminate — Trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (e.g., eliminate waste).
  • dispose of — Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh việc xử lý/tiêu hủy (e.g., dispose of hazardous waste).

↔️ Từ trái nghĩa

  • acquire — Trái nghĩa: có được, thu được.

🔗 Cụm hay đi kèm

get rid of a habitget rid of wasteget rid of someonetry to get rid of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi muốn loại bỏ những thói quen xấu.
  2. Cô ấy đã loại bỏ tất cả đồ cũ trong nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get rid of" đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với giới từ 'of'. Không thể thay thế bằng 'from' hoặc 'away'.

›"get rid of" khác "dispose of" thế nào?

'Get rid of' chung chung hơn, còn 'dispose of' thường dùng cho việc xử lý rác thải hoặc vật nguy hiểm, có sắc thái chuyên nghiệp hơn.

›Dùng "get rid of" với người có được không?

Có, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực (e.g., sa thải nhân viên, đuổi ai đó). Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.

🧩 Cụm từ liên quan

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

#Business#Saving our environment