学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Be out of one’s tree là gì?

be out of one’s tree/bi aʊt əv wʌnz triː/(phrase)

Hành động điên khùng

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to be behaving in a crazy or stupid way, perhaps because of drugs or alcohol

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 37Chuẩn Bị Bài Phát Biểu Chia Tay Sếp Được Yêu Mến - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Seldom
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be out of one’s tree"

  1. 1. Hành động một cách điên rồ hoặc ngu ngốcbe out of one’s tree

    To behave in a crazy or irrational way, often due to being under the influence of drugs or alcohol

    • She must be out of her tree, going swimming in this weather!

      Cô ấy hẳn là điên rồi, đi bơi trong thời tiết thế này!

    • He was out of his tree when he decided to quit his job without another one lined up.

      Anh ấy điên thật khi quyết định nghỉ việc mà không có việc khác sẵn sàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + out of one’s tree

    Dùng với động từ 'be' và đại từ sở hữu (his/her/their/my...). Thường dùng trong câu khẳng định hoặc nghi vấn.

  • [Subject] + must be + out of one’s tree + to + verb

    Dùng với 'must' để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc phê phán

Lưu ý khi dùng

Là thành ngữ thân mật, thường dùng trong văn nói để phê phán ai đó hành động ngu ngốc hoặc điên rồ. Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường đi kèm với 'must' để nhấn mạnh (must be out of one’s tree).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'tree' (cây) là bộ não, 'out of one’s tree' nghĩa là 'ra khỏi cây' của mình, tức là mất trí, hành động không bình thường. Liên tưởng đến hình ảnh một người leo lên cây và nhảy xuống vì điên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be out of one’s tree ↔ out of the blue

    'Out of one’s tree' là hành động điên khùng. 'Out of the blue' là xảy ra bất ngờ, không liên quan đến sự điên rồ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is out of his tree because he is tired.

    ✓ He must be out of his tree to do that!

    'Out of one’s tree' thường dùng để phê phán hành động điên rồ, KHÔNG dùng cho mệt mỏi. Câu đúng nhấn mạnh sự ngạc nhiên.

  • ❌ She is out of tree.

    ✓ She is out of her tree.

    Bắt buộc phải có đại từ sở hữu (her/his/their...) sau 'of'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be out of one’s mind — Gần nghĩa, nhưng 'out of one’s mind' nhấn mạnh sự mất trí, trong khi 'out of one’s tree' thường gắn với hành động điên rồ do say xỉn hoặc thuốc.
  • be crazy — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh nguyên nhân

↔️ Từ trái nghĩa

  • be in one’s right mind — Tỉnh táo, bình thường

🔗 Cụm hay đi kèm

must be out of one’s treecompletely out of one’s treeout of one’s tree to do sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy nhảy xuống từ tầng 10, chắc là điên rồi!
  2. Bà ấy nói sẽ không bao giờ ngủ nữa, có phải bà ấy bị điên không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be out of one’s tree" có trang trọng không?

Không. Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng trong văn nói. Không dùng trong văn viết trang trọng.

›"be out of one’s tree" và "be out of one’s mind" khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa điên khùng, nhưng 'out of one’s tree' thường gắn với hành động điên rồ do say xỉn hoặc thuốc, còn 'out of one’s mind' có thể do bất kỳ lý do nào.

›Sau "be out of one’s tree" có thể thêm gì không?

Thường đi kèm với 'to + verb' (vd: out of her tree to do that) hoặc đứng một mình trong câu.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

#Saving our environment