学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Turn out là gì?

turn out sb/sth/tɜːrn ˈaʊt/(verb)

sản xuất ra (số lượng lớn)

Định nghĩa (tiếng Anh): to produce somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "turn out"

  1. 1. sản xuất ra (số lượng lớn)turn out + noun

    to produce somebody/something, especially in large quantities

    • The factory turns out 900 cars a week.

      Nhà máy sản xuất ra 900 chiếc xe mỗi tuần.

    • This bakery turns out hundreds of loaves of bread daily.

      Tiệm bánh này sản xuất hàng trăm ổ bánh mì mỗi ngày.

  2. 2. hóa ra làturn out + to be + adj/noun

    to be discovered to be; to prove to be

    • The party turned out to be a huge success.

      Bữa tiệc hóa ra lại rất thành công.

    • It turned out that he was right all along.

      Hóa ra anh ấy đã đúng từ đầu.

  3. 3. tắt (đèn, thiết bị)turn out + noun

    to switch off (lights, devices)

    • Don't forget to turn out the lights before leaving.

      Đừng quên tắt đèn trước khi rời đi.

    • She turned out the TV and went to bed.

      Cô ấy tắt TV và đi ngủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + turn out + N (sản xuất)

    Chủ ngữ + turn out + danh từ (chỉ sản phẩm)

  • S + turn out + to be + adj/N

    Dùng để diễn đạt kết quả bất ngờ (hóa ra)

  • turn + N + out

    Tân ngữ có thể đứng giữa nếu là danh từ (vd: turn the lights out)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ đa nghĩa, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định. Khi là phrasal verb sản xuất, không tách được với tân ngữ đại từ. Khi là 'tắt', có thể tách được (turn it out).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'turn out' như việc 'xoay ra' sản phẩm từ dây chuyền (sản xuất) hoặc 'xoay ra' kết quả bất ngờ (hóa ra).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • turn out ↔ turn up

    turn up: xuất hiện, đến (người) hoặc bật to (âm thanh); turn out: sản xuất, hóa ra, tắt

Lỗi thường gặp

  • ❌ The factory turns 900 cars a week out.

    ✓ The factory turns out 900 cars a week.

    Khi 'turn out' mang nghĩa sản xuất, tân ngữ KHÔNG đứng giữa.

  • ❌ It turned out to be a success party.

    ✓ The party turned out to be a success.

    Cấu trúc 'turn out to be' + danh từ/tính từ, không dùng 'a success party' (sai ngữ pháp).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • produce — Đồng nghĩa trong nghĩa sản xuất, nhưng 'turn out' nhấn mạnh số lượng lớn
  • prove to be — Gần nghĩa với 'hóa ra', nhưng trang trọng hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

turn out products in large quantitiesturn out to be trueturn out the lights

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nhà máy này sản xuất ra 10.000 chiếc xe mỗi năm.
  2. Cô ấy có thể sản xuất ra 50 chiếc bánh mỗi ngày.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›turn out có những nghĩa nào?

Có 3 nghĩa chính: (1) sản xuất ra (số lượng lớn), (2) hóa ra là, (3) tắt (đèn, thiết bị).

›turn out và turn up khác nhau thế nào?

'Turn out' có thể là sản xuất, hóa ra, tắt; 'turn up' là xuất hiện, bật to (âm thanh) hoặc tìm thấy.

›turn out có tách được tân ngữ không?

Có, khi mang nghĩa 'tắt' (vd: turn the lights out / turn them out). Không tách được khi mang nghĩa sản xuất (vd: turns out 900 cars).

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

#Saving our environment