学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Grow into là gì?

grow into sb/sth/ɡroʊ ˈɪn.tu/(verb)

trở nên hoàn thiện hoặc phát triển thành ai/cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to become a more completely developed type of person or thing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "grow into"

  1. 1. phát triển thành một dạng hoàn thiện hơn của người/vậtgrow into + sb/sth

    to develop into a more mature or complete form of someone or something

    • He’s grown into a handsome young man.

      Anh ấy đã trở thành một chàng trai đẹp trai.

    • The small startup grew into a global company.

      Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn toàn cầu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] grow(s) into + sb/sth

    Chủ ngữ + grow(s) + into + tân ngữ (người/vật).

  • [Subject] + be growing into + sb/sth

    Dùng thì tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả sự phát triển tự nhiên theo thời gian. Không dùng với tân ngữ là đại từ (không nói 'grow into it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một cây non 'grow into' (mọc thành) một cây to khỏe — 'into' thể hiện kết quả cuối cùng của sự phát triển.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • grow into ↔ grow out of

    'grow out of' nghĩa là vượt qua, không còn phù hợp (vd: grow out of a habit), trong khi 'grow into' là phát triển thành.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She grew into it a confident leader.

    ✓ She grew into a confident leader.

    Không bao giờ tách 'into' khỏi tân ngữ khi tân ngữ là danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • develop into — giống nghĩa, nhưng 'grow into' nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên hơn.
  • become — đơn giản hơn, không nhấn mạnh quá trình.

🔗 Cụm hay đi kèm

grow into a rolegrow into a habitgrow into a successful persongrow into a tradition

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cậu bé nhỏ đã lớn thành một vận động viên xuất sắc.
  2. Cô ấy đã trở thành một người phụ nữ mạnh mẽ sau nhiều năm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›grow into đi với giới từ gì?

Cụm 'grow into' đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ khác.

›grow into khác grow up thế nào?

'grow up' nghĩa là lớn lên (về tuổi tác), còn 'grow into' nhấn mạnh kết quả phát triển thành cái gì.

›grow into có dùng được với đại từ không?

Không. Luôn dùng 'grow into + danh từ' (vd: grow into a man), không dùng 'grow into it'.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

#Saving our environment