trở nên hoàn thiện hoặc phát triển thành ai/cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to become a more completely developed type of person or thing
1. phát triển thành một dạng hoàn thiện hơn của người/vậtgrow into + sb/sth
to develop into a more mature or complete form of someone or something
He’s grown into a handsome young man.
Anh ấy đã trở thành một chàng trai đẹp trai.
The small startup grew into a global company.
Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn toàn cầu.
[Subject] grow(s) into + sb/sth
Chủ ngữ + grow(s) + into + tân ngữ (người/vật).
[Subject] + be growing into + sb/sth
Dùng thì tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Thường dùng để miêu tả sự phát triển tự nhiên theo thời gian. Không dùng với tân ngữ là đại từ (không nói 'grow into it').
Hình dung một cây non 'grow into' (mọc thành) một cây to khỏe — 'into' thể hiện kết quả cuối cùng của sự phát triển.
grow into ↔ grow out of
'grow out of' nghĩa là vượt qua, không còn phù hợp (vd: grow out of a habit), trong khi 'grow into' là phát triển thành.
❌ She grew into it a confident leader.
✓ She grew into a confident leader.
Không bao giờ tách 'into' khỏi tân ngữ khi tân ngữ là danh từ.
Cụm 'grow into' đã bao gồm giới từ 'into'. Không thêm giới từ khác.
'grow up' nghĩa là lớn lên (về tuổi tác), còn 'grow into' nhấn mạnh kết quả phát triển thành cái gì.
Không. Luôn dùng 'grow into + danh từ' (vd: grow into a man), không dùng 'grow into it'.