学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

A cloud on the horizon là gì?

a cloud on the horizon/ə klaʊd ɑːn ðə həˈraɪzn̩/(noun)

Điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc buồn phiền trong tương lai

Định nghĩa (tiếng Anh): something that threatens to cause problems or unhappiness in the future

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 14Tin Đồn Dời Văn Phòng Lúc Tối Muộn - Nói Điều Quá Mức Không Làm Được Với Too + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a cloud on the horizon"

  1. 1. Vấn đề tiềm ẩn hoặc nguy cơ sắp xảy raa cloud on the horizon (+ of + N)

    A potential problem or threat that may cause trouble in the future

    • The only cloud on the horizon is the upcoming economic recession.

      Điều đáng lo ngại duy nhất là cuộc suy thoái kinh tế sắp tới.

    • She was happy with her new job, but a cloud on the horizon was her health issues.

      Cô ấy hạnh phúc với công việc mới, nhưng có một mối lo về sức khỏe trong tương lai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • There is/are a cloud on the horizon: ...

    Dùng trong câu có 'there is/are' để giới thiệu vấn đề

  • The only cloud on the horizon is ...

    Dùng để nhấn mạnh một vấn đề duy nhất

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói về những lo ngại tương lai. Có thể đi kèm với 'of' + danh từ để chỉ rõ vấn đề (vd: a cloud on the horizon of peace).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh đám mây đen trên đường chân trời báo hiệu bão sắp đến, tượng trưng cho điều xấu sắp xảy ra.

Lỗi thường gặp

  • ❌ There is cloud on the horizon.

    ✓ There is a cloud on the horizon.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'cloud'

  • ❌ A cloud in the horizon

    ✓ A cloud on the horizon

    Dùng sai giới từ, phải là 'on' chứ không phải 'in'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a storm brewing — Cũng chỉ sự nguy hiểm sắp xảy ra, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn
  • a dark cloud — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày

↔️ Từ trái nghĩa

  • a silver lining — Chỉ mặt tích cực của tình huống, trái ngược với 'a cloud on the horizon'

🔗 Cụm hay đi kèm

a cloud on the horizon of peacethe only cloud on the horizonsee a cloud on the horizoncast a cloud on the horizon

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lo lắng vì có vẻ sẽ có một vấn đề phát sinh trong dự án sắp tới.
  2. Mặc dù công việc đang suôn sẻ, nhưng tôi vẫn thấy lo lắng về tương lai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"a cloud on the horizon" có nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ một vấn đề hoặc nguy cơ có thể xảy ra trong tương lai, gây ra lo lắng hoặc khó khăn.

›"a cloud on the horizon" và "a storm brewing" khác nhau thế nào?

Cả hai đều chỉ nguy cơ sắp xảy ra, nhưng 'a storm brewing' thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẩn cấp hơn.

›Dùng "a cloud on the horizon" trong văn viết trang trọng được không?

Có, thành ngữ này phù hợp với cả văn viết và nói, mang sắc thái trung lập đến hơi trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

#Saving our environment