Điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc buồn phiền trong tương lai
Định nghĩa (tiếng Anh): something that threatens to cause problems or unhappiness in the future
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Vấn đề tiềm ẩn hoặc nguy cơ sắp xảy raa cloud on the horizon (+ of + N)
A potential problem or threat that may cause trouble in the future
The only cloud on the horizon is the upcoming economic recession.
Điều đáng lo ngại duy nhất là cuộc suy thoái kinh tế sắp tới.
She was happy with her new job, but a cloud on the horizon was her health issues.
Cô ấy hạnh phúc với công việc mới, nhưng có một mối lo về sức khỏe trong tương lai.
There is/are a cloud on the horizon: ...
Dùng trong câu có 'there is/are' để giới thiệu vấn đề
The only cloud on the horizon is ...
Dùng để nhấn mạnh một vấn đề duy nhất
Thường dùng trong văn viết hoặc nói về những lo ngại tương lai. Có thể đi kèm với 'of' + danh từ để chỉ rõ vấn đề (vd: a cloud on the horizon of peace).
Hình ảnh đám mây đen trên đường chân trời báo hiệu bão sắp đến, tượng trưng cho điều xấu sắp xảy ra.
❌ There is cloud on the horizon.
✓ There is a cloud on the horizon.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'cloud'
❌ A cloud in the horizon
✓ A cloud on the horizon
Dùng sai giới từ, phải là 'on' chứ không phải 'in'
Là thành ngữ chỉ một vấn đề hoặc nguy cơ có thể xảy ra trong tương lai, gây ra lo lắng hoặc khó khăn.
Cả hai đều chỉ nguy cơ sắp xảy ra, nhưng 'a storm brewing' thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẩn cấp hơn.
Có, thành ngữ này phù hợp với cả văn viết và nói, mang sắc thái trung lập đến hơi trang trọng.