学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Be in the money là gì?

be in the money/bi ɪn ðə ˈmʌni/(phrase)

Có nhiều tiền để chi tiêu

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) to have a lot of money to spend

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 15Góp Tiền Mua Quà Chia Tay - Nói Về Ưu Đãi Và Dịch Vụ Với Offer + O1 + To + O2
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be in the money"

  1. 1. Có nhiều tiền, giàu có (thường tạm thời)be in the money

    to have a lot of money to spend

    • If we sell this old car, we’ll be in the money.

      Nếu chúng ta bán chiếc xe cũ này, chúng ta sẽ có nhiều tiền.

    • After winning the lottery, they were suddenly in the money.

      Sau khi trúng xổ số, họ bỗng nhiên có nhiều tiền.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be in the money

    Dạng cơ bản, chia động từ 'be' theo chủ ngữ và thì

  • get/be in the money

    Dùng 'get' để nhấn mạnh sự đột ngột

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói, thường mang sắc thái vui vẻ, hào hứng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường chỉ tình trạng tạm thời (như trúng thưởng, được thưởng).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh tiền (money) nằm trong túi (in the...) – nghĩa là đã có tiền trong tay. Liên tưởng đến việc 'có tiền rương tiền túi'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is in the money of his father.

    ✓ He is in the money.

    'be in the money' là cụm cố định, không thêm giới từ hay tân ngữ. Sai vì thêm 'of his father' không đúng cấu trúc.

  • ❌ She in the money now.

    ✓ She is in the money now.

    Quên chia động từ 'be' theo chủ ngữ và thì.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be rolling in it — Cũng informal, nhấn mạnh sự giàu có cực độ
  • be well off — Trang trọng hơn, chỉ sự giàu có ổn định

↔️ Từ trái nghĩa

  • be broke — Trái nghĩa: không có tiền, phá sản

🔗 Cụm hay đi kèm

suddenly be in the moneyget in the moneybe in the money for the first time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy vừa thắng xổ số, giờ có tiền tiêu thoải mái.
  2. Tôi không lo gì cả, bây giờ tôi có tiền rồi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be in the money" là gì?

Là cụm idiom informal chỉ việc có nhiều tiền, thường trong thời gian ngắn (như trúng thưởng).

›"be in the money" khác "be rich" thế nào?

"be in the money" thường chỉ tình trạng tạm thời, trong khi 'be rich' chỉ sự giàu có lâu dài.

›"be in the money" dùng trong văn viết được không?

Không nên, vì cụm này mang tính informal, thích hợp cho văn nói hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

#Talking about money