学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Save for a rainy day là gì?

save sth for a rainy day/seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/(verb)

Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to save something, especially money, for a time when you will really need it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "save for a rainy day"

  1. 1. Tiết kiệm tiền hoặc đồ đạc để dùng khi gặp khó khăn hoặc khẩn cấp.save + sth + for a rainy day

    to keep money or items for a time when they might be urgently needed

    • She always saves a portion of her salary for a rainy day.

      Cô ấy luôn tiết kiệm một phần lương của mình để phòng khi khó khăn.

    • It’s wise to save some emergency funds for a rainy day.

      Thông minh khi tiết kiệm một khoản tiền khẩn cấp cho lúc khó khăn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • save + sth + for a rainy day

    Thường dùng với đồ vật hoặc tiền bạc, 'sth' có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Lưu ý khi dùng

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ về việc tiết kiệm. Không dùng trong văn viết trang trọng, mà thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc bài viết không chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'rainy day' (ngày mưa) tượng trưng cho thời điểm khó khăn, cần tiền hoặc đồ dự trữ. 'Save' là hành động tiết kiệm, giống như chuẩn bị ô khi trời mưa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She saves for a rainy day some money.

    ✓ She saves some money for a rainy day.

    Sai thứ tự: 'for a rainy day' phải đứng ngay sau tân ngữ 'some money', không tách rời.

  • ❌ He saved for a rainy day his savings.

    ✓ He saved his savings for a rainy day.

    Tân ngữ 'his savings' phải đứng trước 'for a rainy day'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put aside for emergencies — Ít hình ảnh hơn, nhưng nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc dành riêng cho trường hợp khẩn cấp.
  • keep in reserve — Dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể áp dụng cho tiền bạc, nguồn lực, hoặc thậm chí năng lượng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • spend recklessly — Trái nghĩa hoàn toàn, chỉ việc tiêu xài bừa bãi không có kế hoạch.

🔗 Cụm hay đi kèm

save money for a rainy daysave emergency funds for a rainy day

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi để dành một ít tiền để dùng khi khan hiếm.
  2. Bà tôi luôn dạy tôi phải tiết kiệm để phòng khi khó khăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"save for a rainy day" có nghĩa là gì?

Nghĩa là tiết kiệm tiền hoặc đồ đạc để dùng khi gặp khó khăn hoặc khẩn cấp. Ví dụ: tiết kiệm tiền để phòng bệnh tật.

›"save for a rainy day" có phải là idiom không?

Đúng, đây là một idiom phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để khuyên nhủ việc tiết kiệm.

›Có thể dùng "save for a rainy day" trong văn viết trang trọng không?

Không nên. Thành ngữ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

#Talking about money