Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to save something, especially money, for a time when you will really need it
1. Tiết kiệm tiền hoặc đồ đạc để dùng khi gặp khó khăn hoặc khẩn cấp.save + sth + for a rainy day
to keep money or items for a time when they might be urgently needed
She always saves a portion of her salary for a rainy day.
Cô ấy luôn tiết kiệm một phần lương của mình để phòng khi khó khăn.
It’s wise to save some emergency funds for a rainy day.
Thông minh khi tiết kiệm một khoản tiền khẩn cấp cho lúc khó khăn.
save + sth + for a rainy day
Thường dùng với đồ vật hoặc tiền bạc, 'sth' có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được.
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ về việc tiết kiệm. Không dùng trong văn viết trang trọng, mà thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc bài viết không chính thức.
Hình dung 'rainy day' (ngày mưa) tượng trưng cho thời điểm khó khăn, cần tiền hoặc đồ dự trữ. 'Save' là hành động tiết kiệm, giống như chuẩn bị ô khi trời mưa.
❌ She saves for a rainy day some money.
✓ She saves some money for a rainy day.
Sai thứ tự: 'for a rainy day' phải đứng ngay sau tân ngữ 'some money', không tách rời.
❌ He saved for a rainy day his savings.
✓ He saved his savings for a rainy day.
Tân ngữ 'his savings' phải đứng trước 'for a rainy day'.
Nghĩa là tiết kiệm tiền hoặc đồ đạc để dùng khi gặp khó khăn hoặc khẩn cấp. Ví dụ: tiết kiệm tiền để phòng bệnh tật.
Đúng, đây là một idiom phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để khuyên nhủ việc tiết kiệm.
Không nên. Thành ngữ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không chính thức.