学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

It comes as no surprise that là gì?

it comes as no surprise that/ɪt kʌmz æz noʊ sərˈpraɪz ðæt/(phrase)

không có gì ngạc nhiên khi

Định nghĩa (tiếng Anh): used to say that something is easy to understand or predict

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "it comes as no surprise that"

  1. 1. dùng để diễn tả rằng điều gì đó là dễ hiểu, không gây ngạc nhiênIt comes as no surprise that + clause

    used to say that something is easy to understand or predict

    • It comes as no surprise that fresh foods have a fantastic nutritional profile.

      Không có gì ngạc nhiên khi thức ăn tươi có hồ sơ dinh dưỡng tuyệt vời.

    • It comes as no surprise that money plays an important role in our life.

      Không có gì ngạc nhiên khi tiền đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It comes as no surprise that + subject + verb

    Cấu trúc cố định, luôn bắt đầu bằng 'It comes as no surprise that' + mệnh đề.

  • It comes as no surprise to + noun + that + clause

    Thêm 'to + danh từ' để chỉ người không ngạc nhiên (It comes as no surprise to me that...).

  • It comes as no surprise + (that) + clause

    Có thể bỏ 'that' trong văn nói thân mật (It comes as no surprise he passed).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường để bắt đầu câu nhận xét về một sự thật hiển nhiên. Không dùng trong câu hỏi hay phủ định. Luôn đi với mệnh đề 'that'.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'comes as no surprise' = 'đến như một điều không ngạc nhiên'. 'As' ở đây có nghĩa 'như', 'trong vai trò'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • it comes as no surprise that ↔ it comes as a surprise

    có nghĩa ngược lại: 'là điều ngạc nhiên' (It comes as a surprise that he failed = Thật ngạc nhiên khi anh ta thất bại)

Lỗi thường gặp

  • ❌ It comes as no surprise him that she left.

    ✓ It comes as no surprise that she left.

    Không thêm tân ngữ trực tiếp sau 'no surprise'. Muốn chỉ người không ngạc nhiên, dùng 'to + noun' (It comes as no surprise to him that...).

  • ❌ It comes as no surprise that he will coming.

    ✓ It comes as no surprise that he will come.

    Sai thì của động từ sau 'that'. Phải dùng 'will come' (tương lai đơn) chứ không phải 'will coming'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • it is no surprise that — nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói
  • as expected — như mong đợi, nhưng ngắn gọn hơn, thường đứng cuối câu

↔️ Từ trái nghĩa

  • it comes as a surprise that — là điều ngạc nhiên

🔗 Cụm hay đi kèm

it comes as no surprise that this happenedit comes as no surprise to us thatit comes as no surprise at all thatit should come as no surprise that

✍️ Luyện dịch câu

  1. Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đến muộn.
  2. Không có gì ngạc nhiên khi cô ấy thắng cuộc thi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"it comes as no surprise that" có thể rút gọn được không?

Có thể bỏ 'that' trong văn nói thân mật (It comes as no surprise he passed), nhưng trong văn viết nên giữ 'that'.

›"it comes as no surprise that" khác "it is no surprise that" thế nào?

'Comes as' nhấn mạnh hơn về sự xuất hiện của điều hiển nhiên, trong khi 'is' đơn giản là trạng thái. Cả hai đều đúng ngữ pháp.

›Dùng "it comes as no surprise that" trong luận văn học thuật được không?

Có, cụm này có sắc thái trung lập, phù hợp với văn viết học thuật.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

in bulk

với số lượng lớn

#Food#Talking about money