không có gì ngạc nhiên khi
Định nghĩa (tiếng Anh): used to say that something is easy to understand or predict
1. dùng để diễn tả rằng điều gì đó là dễ hiểu, không gây ngạc nhiênIt comes as no surprise that + clause
used to say that something is easy to understand or predict
It comes as no surprise that fresh foods have a fantastic nutritional profile.
Không có gì ngạc nhiên khi thức ăn tươi có hồ sơ dinh dưỡng tuyệt vời.
It comes as no surprise that money plays an important role in our life.
Không có gì ngạc nhiên khi tiền đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
It comes as no surprise that + subject + verb
Cấu trúc cố định, luôn bắt đầu bằng 'It comes as no surprise that' + mệnh đề.
It comes as no surprise to + noun + that + clause
Thêm 'to + danh từ' để chỉ người không ngạc nhiên (It comes as no surprise to me that...).
It comes as no surprise + (that) + clause
Có thể bỏ 'that' trong văn nói thân mật (It comes as no surprise he passed).
Dùng trong cả văn nói và viết, thường để bắt đầu câu nhận xét về một sự thật hiển nhiên. Không dùng trong câu hỏi hay phủ định. Luôn đi với mệnh đề 'that'.
Liên tưởng 'comes as no surprise' = 'đến như một điều không ngạc nhiên'. 'As' ở đây có nghĩa 'như', 'trong vai trò'.
it comes as no surprise that ↔ it comes as a surprise
có nghĩa ngược lại: 'là điều ngạc nhiên' (It comes as a surprise that he failed = Thật ngạc nhiên khi anh ta thất bại)
❌ It comes as no surprise him that she left.
✓ It comes as no surprise that she left.
Không thêm tân ngữ trực tiếp sau 'no surprise'. Muốn chỉ người không ngạc nhiên, dùng 'to + noun' (It comes as no surprise to him that...).
❌ It comes as no surprise that he will coming.
✓ It comes as no surprise that he will come.
Sai thì của động từ sau 'that'. Phải dùng 'will come' (tương lai đơn) chứ không phải 'will coming'.
Có thể bỏ 'that' trong văn nói thân mật (It comes as no surprise he passed), nhưng trong văn viết nên giữ 'that'.
'Comes as' nhấn mạnh hơn về sự xuất hiện của điều hiển nhiên, trong khi 'is' đơn giản là trạng thái. Cả hai đều đúng ngữ pháp.
Có, cụm này có sắc thái trung lập, phù hợp với văn viết học thuật.