với số lượng lớn
Định nghĩa (tiếng Anh): in large quantities
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. với số lượng lớnV + in bulk | buy/sell/store + in bulk
in large quantities
You can prepare food in bulk in just 30 minutes and preserve the surplus for the coming days.
Bạn có thể chuẩn bị thức ăn với số lượng lớn chỉ trong 30 phút và bảo quản phần thừa cho những ngày sau.
Supermarkets often offer discounts when you purchase goods in bulk.
Siêu thị thường giảm giá khi bạn mua hàng với số lượng lớn.
V + in bulk
Dùng sau động từ chỉ hành động (mua, bán, sản xuất, lưu trữ...)
N + in bulk
Dùng sau danh từ chỉ vật phẩm (food, goods, products...)
Thường dùng trong kinh doanh, thương mại hoặc khi nói về việc mua/sản xuất hàng hóa với số lượng lớn. Không dùng cho người (không nói 'people in bulk').
Hình dung 'bulk' như khối lượng lớn (bulk = khối to), 'in bulk' = trong khối lớn.
❌ We bought in bulk the rice.
✓ We bought the rice in bulk.
'in bulk' là trạng ngữ chỉ cách thức, phải đứng sau tân ngữ hoặc sau động từ
'In bulk' nghĩa là với số lượng lớn, thường dùng cho hàng hóa, thực phẩm khi mua/bán/sản xuất nhiều cùng lúc.
'In bulk' là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Đứng sau động từ hoặc danh từ.
'In bulk' miêu tả cách thức (số lượng lớn), còn 'wholesale' là danh từ/động từ chỉ việc bán sỉ cho các cửa hàng.