Bị ốm nhẹ (thường là cảm cúm, bệnh thông thường).
Định nghĩa (tiếng Anh): to get an illness that is not very serious
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bị ốm nhẹ (thường là bệnh vặt như cảm, cúm).come down with + illness (no article)
To begin to suffer from an illness that is not serious.
I think I’m coming down with a cold.
Tôi nghĩ mình sắp bị cảm lạnh.
She came down with the flu last week.
Cô ấy bị cúm tuần trước.
[Subject] + come(s) down with + [illness]
Dùng với bệnh tật không nghiêm trọng, không dùng với bệnh nặng (vd: cancer).
be coming down with + [illness]
Dạng tiếp diễn thể hiện triệu chứng đang bắt đầu.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói hằng ngày để miêu tả việc bắt đầu có triệu chứng bệnh nhẹ. Không dùng với bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (comes down with/ came down with/ will come down with).
Hình dung bệnh 'đáp xuống' (come down) như cơn mưa nhẹ: không nghiêm trọng nhưng đủ làm bạn khó chịu. 'With' chỉ đối tượng bệnh (cảm, cúm).
come down with ↔ come down
'Come down' (không 'with') có thể nghĩa là 'đáp xuống' (máy bay) hoặc 'sụp đổ' (tòa nhà), không liên quan đến bệnh tật.
❌ I came down with the cold yesterday.
✓ I came down with a cold yesterday.
Không dùng 'the' trước tên bệnh không đặc biệt (a cold, a flu).
❌ She came down with cancer.
✓ She was diagnosed with cancer.
'Come down with' không dùng cho bệnh nặng; dùng 'diagnose with' cho bệnh nghiêm trọng.
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'with' + tên bệnh (không có 'the' nếu là bệnh thông thường: a cold, a fever). Ví dụ: come down with a cold.
'Come down with' nhấn mạnh việc bắt đầu có triệu chứng bệnh nhẹ, trong khi 'suffer from' dùng cho bệnh nặng hoặc lâu dài (suffer from diabetes).
Không nên. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, dùng 'contract' (contract a cold) hoặc 'develop' (develop a fever).