学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Come down with là gì?

come down with sth/kʌm daʊn wɪθ/(verb)

Bị ốm nhẹ (thường là cảm cúm, bệnh thông thường).

Định nghĩa (tiếng Anh): to get an illness that is not very serious

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 3Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "come down with"

  1. 1. Bị ốm nhẹ (thường là bệnh vặt như cảm, cúm).come down with + illness (no article)

    To begin to suffer from an illness that is not serious.

    • I think I’m coming down with a cold.

      Tôi nghĩ mình sắp bị cảm lạnh.

    • She came down with the flu last week.

      Cô ấy bị cúm tuần trước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + come(s) down with + [illness]

    Dùng với bệnh tật không nghiêm trọng, không dùng với bệnh nặng (vd: cancer).

  • be coming down with + [illness]

    Dạng tiếp diễn thể hiện triệu chứng đang bắt đầu.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hằng ngày để miêu tả việc bắt đầu có triệu chứng bệnh nhẹ. Không dùng với bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (comes down with/ came down with/ will come down with).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bệnh 'đáp xuống' (come down) như cơn mưa nhẹ: không nghiêm trọng nhưng đủ làm bạn khó chịu. 'With' chỉ đối tượng bệnh (cảm, cúm).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • come down with ↔ come down

    'Come down' (không 'with') có thể nghĩa là 'đáp xuống' (máy bay) hoặc 'sụp đổ' (tòa nhà), không liên quan đến bệnh tật.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I came down with the cold yesterday.

    ✓ I came down with a cold yesterday.

    Không dùng 'the' trước tên bệnh không đặc biệt (a cold, a flu).

  • ❌ She came down with cancer.

    ✓ She was diagnosed with cancer.

    'Come down with' không dùng cho bệnh nặng; dùng 'diagnose with' cho bệnh nghiêm trọng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • catch sth — Thường dùng với bệnh lây nhiễm (catch a cold), 'come down with' nhấn mạnh triệu chứng đang xuất hiện.
  • get sth — Ít tự nhiên hơn trong trường hợp này, nhưng cũng được dùng (get a cold).

↔️ Từ trái nghĩa

  • recover from sth — Khỏi bệnh, hồi phục sau khi ốm.

🔗 Cụm hay đi kèm

come down with a coldcome down with the flucome down with a feverstart to come down with sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi bị cảm cúm tuần trước.
  2. Cô ấy đã bị cảm lạnh sau chuyến đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'come down with' đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'with' + tên bệnh (không có 'the' nếu là bệnh thông thường: a cold, a fever). Ví dụ: come down with a cold.

›'come down with' khác 'suffer from' thế nào?

'Come down with' nhấn mạnh việc bắt đầu có triệu chứng bệnh nhẹ, trong khi 'suffer from' dùng cho bệnh nặng hoặc lâu dài (suffer from diabetes).

›Dùng 'come down with' trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, dùng 'contract' (contract a cold) hoặc 'develop' (develop a fever).

🧩 Cụm từ liên quan

recover from sth

Hồi phục hoàn toàn sau bệnh tật, chấn thương hoặc cú sốc tinh thần.

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

#Food