Ăn quá nhiều, ăn thô tục.
Định nghĩa (tiếng Anh): to eat too much food
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ăn một lượng thức ăn rất lớn, thường là một cách thiếu kiểm soát.pig out on + [food]
To eat a large amount of food, often greedily or without restraint.
They pigged out on pizza at the party.
Họ ăn pizza một cách thô tục ở bữa tiệc.
I pigged out on ice cream after the breakup.
Tôi ăn kem một cách vô độ sau khi chia tay.
[Subject] + pig(s) out on + [food]
Bắt buộc đi với giới từ 'on' + thức ăn. Không dùng với đồ uống.
be pigging out on + [food]
Dạng tiếp diễn thể hiện hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Cụm từ thân mật, thường dùng trong văn nói hằng ngày, có sắc thái hài hước hoặc phê phán nhẹ. Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường đi kèm với thức ăn không lành mạnh (pizza, ice cream, junk food).
Hình dung con lợn (pig) ăn một cách thô tục, không kiểm soát – 'pig out' chính là hành động ăn uống như lợn. 'On' chỉ thức ăn được nhắm đến.
pig out on ↔ pig out
'Pig out' (không 'on') có cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn và thường không chỉ rõ thức ăn.
❌ He pigged out pizza.
✓ He pigged out on pizza.
Bắt buộc phải có giới từ 'on' trước thức ăn.
❌ She is pig out on chocolate.
✓ She is pigging out on chocolate.
Phải chia động từ đúng: 'pig out' là cụm động từ, nên 'is pigging out' chứ không phải 'is pig out'.
Bắt buộc đi với giới từ 'on' + thức ăn. Ví dụ: pig out on ice cream.
'Pig out on' mang sắc thái thân mật, hài hước, thường dùng cho việc ăn thô tục, trong khi 'eat a lot' là cách nói trung tính, không có sắc thái nào.
Không. Cụm này thuộc ngôn ngữ thân mật, thô tục nhẹ. Trong văn viết trang trọng, dùng 'overeat' hoặc 'consume excessively'.