学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Whip up là gì?

whip sth up/wɪp ʌp/(verb)

Nấu nướng hoặc chế biến thứ gì đó một cách nhanh chóng.

Định nghĩa (tiếng Anh): to quickly make a meal or something to eat

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "whip up"

  1. 1. Chế biến món ăn nhanh chóng, thường là một cách ngẫu hứng.whip sth up (+ for sb)

    To prepare a meal or dish quickly and often improvisedly.

    • She whipped up a delicious lunch for us in 15 minutes.

      Cô ấy nấu bữa trưa ngon lành cho chúng tôi chỉ trong 15 phút.

    • He can whip up a cake from scratch in no time.

      Anh ấy có thể làm bánh từ đầu chỉ trong chốc lát.

  2. 2. Tạo ra cái gì đó nhanh chóng (không chỉ thức ăn).whip sth up

    To quickly create or produce something.

    • The designer whipped up a logo for the new brand.

      Nhà thiết kế vẽ nhanh logo cho thương hiệu mới.

    • I’ll whip up a quick report for the meeting.

      Tôi sẽ soạn nhanh một bản báo cáo cho cuộc họp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + whip(s) up + [noun]

    Tân ngữ là món ăn, đồ vật hoặc sản phẩm được tạo ra.

  • whip up + [noun] + for + [sb]

    Thêm đối tượng nhận nếu có.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng, nhấn mạnh tốc độ và sự ngẫu hứng. Có thể tách tân ngữ đại từ đứng giữa (whip it up). Không dùng cho việc nấu nướng phức tạp hoặc mất nhiều thời gian.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'quất' (whip) trứng cho bánh – hành động nhanh, mạnh mẽ để tạo ra thứ gì đó. 'Up' thể hiện kết quả hoàn thành (như 'nấu xong').

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • whip up ↔ whip out

    'Whip out' nghĩa là rút ra nhanh (whip out a gun), không liên quan đến nấu nướng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She whipped up for us a delicious lunch.

    ✓ She whipped up a delicious lunch for us.

    Tân ngữ (a delicious lunch) phải đứng ngay sau 'whip up', giới từ 'for' đứng sau.

  • ❌ He whipped up it in 10 minutes.

    ✓ He whipped it up in 10 minutes.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'whip' và 'up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • rustle up — Cũng nghĩa là chuẩn bị nhanh, nhưng 'rustle up' thường dùng cho thức ăn đơn giản (rustle up some sandwiches).
  • throw together — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh sự vội vàng, không cẩn thận (throw together a meal).

↔️ Từ trái nghĩa

  • take ages to cook — Mất nhiều thời gian để nấu nướng.

🔗 Cụm hay đi kèm

whip up a mealwhip up a quick breakfastwhip up a dessertwhip up something for dinner

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có thể nấu bánh mì kẹp thịt cho bọn trẻ trong 10 phút thôi.
  2. Anh ấy whip up một bát súp ngon lành cho tôi khi tôi bị cảm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'whip up' đi với giới từ gì?

Cụm này không cần giới từ sau 'up'. Nếu có đối tượng nhận, dùng 'for sb' (whip up a meal for her).

›'whip up' và 'cook' khác nhau thế nào?

'Whip up' nhấn mạnh tốc độ và sự ngẫu hứng, trong khi 'cook' là hành động nấu nướng nói chung, không nhấn mạnh thời gian.

›Dùng 'whip up' cho việc nấu món phức tạp được không?

Không nên. 'Whip up' thường dùng cho món ăn đơn giản, nhanh chóng. Đối với món phức tạp, dùng 'prepare' hoặc 'make'.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

#Food