Nấu nướng hoặc chế biến thứ gì đó một cách nhanh chóng.
Định nghĩa (tiếng Anh): to quickly make a meal or something to eat
1. Chế biến món ăn nhanh chóng, thường là một cách ngẫu hứng.whip sth up (+ for sb)
To prepare a meal or dish quickly and often improvisedly.
She whipped up a delicious lunch for us in 15 minutes.
Cô ấy nấu bữa trưa ngon lành cho chúng tôi chỉ trong 15 phút.
He can whip up a cake from scratch in no time.
Anh ấy có thể làm bánh từ đầu chỉ trong chốc lát.
2. Tạo ra cái gì đó nhanh chóng (không chỉ thức ăn).whip sth up
To quickly create or produce something.
The designer whipped up a logo for the new brand.
Nhà thiết kế vẽ nhanh logo cho thương hiệu mới.
I’ll whip up a quick report for the meeting.
Tôi sẽ soạn nhanh một bản báo cáo cho cuộc họp.
[Subject] + whip(s) up + [noun]
Tân ngữ là món ăn, đồ vật hoặc sản phẩm được tạo ra.
whip up + [noun] + for + [sb]
Thêm đối tượng nhận nếu có.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng, nhấn mạnh tốc độ và sự ngẫu hứng. Có thể tách tân ngữ đại từ đứng giữa (whip it up). Không dùng cho việc nấu nướng phức tạp hoặc mất nhiều thời gian.
Hình dung việc 'quất' (whip) trứng cho bánh – hành động nhanh, mạnh mẽ để tạo ra thứ gì đó. 'Up' thể hiện kết quả hoàn thành (như 'nấu xong').
whip up ↔ whip out
'Whip out' nghĩa là rút ra nhanh (whip out a gun), không liên quan đến nấu nướng.
❌ She whipped up for us a delicious lunch.
✓ She whipped up a delicious lunch for us.
Tân ngữ (a delicious lunch) phải đứng ngay sau 'whip up', giới từ 'for' đứng sau.
❌ He whipped up it in 10 minutes.
✓ He whipped it up in 10 minutes.
Nếu tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'whip' và 'up'.
Cụm này không cần giới từ sau 'up'. Nếu có đối tượng nhận, dùng 'for sb' (whip up a meal for her).
'Whip up' nhấn mạnh tốc độ và sự ngẫu hứng, trong khi 'cook' là hành động nấu nướng nói chung, không nhấn mạnh thời gian.
Không nên. 'Whip up' thường dùng cho món ăn đơn giản, nhanh chóng. Đối với món phức tạp, dùng 'prepare' hoặc 'make'.