Không tin hoàn toàn vào điều gì đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to not completely believe something that you are told, because you think it is unlikely to be true
1. Nghe nhưng không tin hết, vì cho rằng điều đó có thể phóng đại hoặc không chính xác.take + (what sb says / sth) + with a pinch of salt
to listen to or accept something but not completely believe it
His stories are entertaining, but you should take them with a pinch of salt.
Câu chuyện của anh ấy thú vị, nhưng bạn nên nghe với thái độ hoài nghi.
She tends to exaggerate, so take everything she says with a pinch of salt.
Cô ấy hay phóng đại, nên đừng tin hết những gì cô ấy nói.
take + (what sb says / N) + with a pinch of salt
Tân ngữ có thể là mệnh đề danh từ (what sb says) hoặc danh từ (his advice).
take it with a pinch of salt
Dùng 'it' để thay thế cho điều vừa được đề cập.
Dùng khi muốn thể hiện thái độ hoài nghi đối với thông tin được nghe. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bình luận. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (vd: 'take with a pinch of salt it' là SAI).
Hình ảnh: 'pinch of salt' (một nhúm muối) – như khi nấu ăn, thêm muối để điều chỉnh hương vị. Ở đây, 'muối' tượng trưng cho sự hoài nghi, điều chỉnh lại mức độ tin tưởng.
take sth with a pinch of salt ↔ add a pinch of salt
'Add a pinch of salt' là hành động nấu ăn; 'take sth with a pinch of salt' là thành ngữ chỉ thái độ hoài nghi.
❌ You should take with a pinch of salt his advice.
✓ You should take his advice with a pinch of salt.
SAI: tân ngữ 'his advice' không thể đứng sau 'with a pinch of salt'. ĐÚNG: tân ngữ đứng sau 'take'.
❌ She took it with a pinch of salt it.
✓ She took it with a pinch of salt.
SAI: 'it' thừa. ĐÚNG: 'it' đã thay thế cho tân ngữ rồi, không lặp lại.
Không khác. 'Grain' (hạt muối) phổ biến ở Mỹ, 'pinch' (nhúm muối) phổ biến ở Anh. Cả hai đều đúng.
Ít dùng. Thường thay bằng 'be skeptical of' hoặc 'view with caution' trong văn trang trọng.
Dùng với giới từ 'with' (take sth with a pinch of salt). Không thể thay thế 'with' bằng giới từ khác.