学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Take sth with a pinch of salt là gì?

take sth with a pinch of salt/teɪk ˌsʌmθɪŋ wɪθ ə pɪntʃ əv sɔlt/(verb)

Không tin hoàn toàn vào điều gì đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): to not completely believe something that you are told, because you think it is unlikely to be true

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take sth with a pinch of salt"

  1. 1. Nghe nhưng không tin hết, vì cho rằng điều đó có thể phóng đại hoặc không chính xác.take + (what sb says / sth) + with a pinch of salt

    to listen to or accept something but not completely believe it

    • His stories are entertaining, but you should take them with a pinch of salt.

      Câu chuyện của anh ấy thú vị, nhưng bạn nên nghe với thái độ hoài nghi.

    • She tends to exaggerate, so take everything she says with a pinch of salt.

      Cô ấy hay phóng đại, nên đừng tin hết những gì cô ấy nói.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + (what sb says / N) + with a pinch of salt

    Tân ngữ có thể là mệnh đề danh từ (what sb says) hoặc danh từ (his advice).

  • take it with a pinch of salt

    Dùng 'it' để thay thế cho điều vừa được đề cập.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn thể hiện thái độ hoài nghi đối với thông tin được nghe. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bình luận. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (vd: 'take with a pinch of salt it' là SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'pinch of salt' (một nhúm muối) – như khi nấu ăn, thêm muối để điều chỉnh hương vị. Ở đây, 'muối' tượng trưng cho sự hoài nghi, điều chỉnh lại mức độ tin tưởng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take sth with a pinch of salt ↔ add a pinch of salt

    'Add a pinch of salt' là hành động nấu ăn; 'take sth with a pinch of salt' là thành ngữ chỉ thái độ hoài nghi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ You should take with a pinch of salt his advice.

    ✓ You should take his advice with a pinch of salt.

    SAI: tân ngữ 'his advice' không thể đứng sau 'with a pinch of salt'. ĐÚNG: tân ngữ đứng sau 'take'.

  • ❌ She took it with a pinch of salt it.

    ✓ She took it with a pinch of salt.

    SAI: 'it' thừa. ĐÚNG: 'it' đã thay thế cho tân ngữ rồi, không lặp lại.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take sth with a grain of salt — Cùng nghĩa, phổ biến hơn ở Mỹ (grain = hạt muối).
  • be skeptical about sth — Giống nghĩa, nhưng formal hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • take sth at face value — Tin hoàn toàn vào điều gì đó mà không hoài nghi.

🔗 Cụm hay đi kèm

take what he says with a pinch of salttake the news with a pinch of salttake their claims with a pinch of salt

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy nói rằng đã gặp một người ngoài hành tinh, nhưng tôi nghĩ bạn nên nghe với một chút hoài nghi.
  2. Báo chí thường thổi phồng sự việc, nên đừng tin tất cả những gì họ viết.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take with a pinch of salt" khác "take with a grain of salt" thế nào?

Không khác. 'Grain' (hạt muối) phổ biến ở Mỹ, 'pinch' (nhúm muối) phổ biến ở Anh. Cả hai đều đúng.

›Có thể dùng "take with a pinch of salt" trong văn viết học thuật không?

Ít dùng. Thường thay bằng 'be skeptical of' hoặc 'view with caution' trong văn trang trọng.

›"take with a pinch of salt" đi với giới từ gì?

Dùng với giới từ 'with' (take sth with a pinch of salt). Không thể thay thế 'with' bằng giới từ khác.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

#Food