Chuẩn Bị Bữa Ăn Lành Mạnh - Nói Về Động Lực Với Motivate Sb To V
Trò chuyện với đồng nghiệp về chế độ ăn, ăn kiêng cấp tốc, thể thao và các vấn đề về khớp, phổi, dây thần kinh, đồng thời kể ai hoặc điều gì đã thúc đẩy mình thay đổi bằng "motivate + O + to V". Ví dụ: "My doctor motivated me to plan proper meals."
- Nói về dinh dưỡng và cơ thể với các từ nutrition, immune, infection, medication, obesity, hip, joint, lung, nerve.
- Dùng "motivate + O + to V" để kể ai/điều gì đã thúc đẩy mình làm gì, và hỏi "What motivated you to…?".
- Dùng go in for sth, go on a crash diet, knock sb out khi nói về thói quen ăn uống, vận động và thuốc.
Từ vựng & Ngữ pháp
- hip/hɪp/n
hông
“Sitting all day can make your hips stiff.”
Ngồi cả ngày có thể khiến hông bạn bị cứng.
- immune/ɪˈmjuːn/adj
(thuộc) miễn dịch; được miễn dịch
“Good sleep keeps your immune system strong.”
Ngủ ngon giúp hệ miễn dịch của bạn khỏe mạnh.
- infection/ɪnˈfɛkʃən/n
sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
“She took a week off with an ear infection.”
Cô ấy nghỉ một tuần vì bị viêm tai.
- joint/dʒɔɪnt/adj, n
khớp (xương)
“Cycling is easy on your knee joints.”
Đạp xe nhẹ nhàng cho khớp gối của bạn.
- lung/lʌŋ/n
phổi
“Fresh air and exercise are good for your lungs.”
Không khí trong lành và tập thể dục tốt cho phổi của bạn.
- medication/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/n
thuốc (điều trị)
“Don't forget to take your medication after lunch.”
Đừng quên uống thuốc sau bữa trưa nhé.
- nerve/nɜːrv/n
dây thần kinh
“A trapped nerve can cause pain in your arm.”
Dây thần kinh bị chèn ép có thể gây đau ở cánh tay.
- nutrition/nuˈtrɪʃən/n
dinh dưỡng
“The canteen hired an expert to improve nutrition.”
Căng-tin đã thuê một chuyên gia để cải thiện dinh dưỡng.
- obesity/oʊˈbiːsəti/n
bệnh béo phì
“Long hours at a desk can increase the risk of obesity.”
Ngồi bàn giấy nhiều giờ có thể làm tăng nguy cơ béo phì.
thích, hay làm (một hoạt động, môn thể thao…)
“I don't really go in for team sports.”
Tôi không thích các môn thể thao đồng đội lắm.
ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân thật nhanh
“Please don't go on a crash diet before the holiday.”
Đừng ăn kiêng cấp tốc trước kỳ nghỉ nhé.
làm ai ngất, bất tỉnh; làm ai ngủ li bì
“That cold medicine knocked me out for the whole afternoon.”
Thuốc cảm đó làm tôi ngủ li bì cả buổi chiều.
Luyện nghe
Bài 1/2Five Boxes of Salad
Giờ trưa ở bếp văn phòng Vancouver. Oskar thấy Paloma mang theo năm hộp đồ ăn chuẩn bị sẵn cho cả tuần và tò mò hỏi chuyện.
Oskar (chuyên viên bán hàng) · Paloma (kế toán, người Tây Ban Nha)
1. Why is Paloma preparing her meals in advance?
Vì sao Paloma chuẩn bị đồ ăn sẵn?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Thăm Đồng Nghiệp Đang Hồi Phục - Nói Điều Mình Thích Hơn Với Prefer V-ing To V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
