gắn bó, ổn định cuộc sống tại một nơi
Định nghĩa (tiếng Anh): to become a part of the community where you live by making friends and taking part in local activities
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. gắn bó, ổn định cuộc sống tại một nơiput down roots + (in/at + place)
to establish a permanent home in a place and become part of the community
After years of traveling, they finally put down roots in a small town.
Sau nhiều năm du lịch, họ cuối cùng đã ổn định cuộc sống tại một thị trấn nhỏ.
She put down roots in Hanoi after marrying a local.
Cô ấy gắn bó với Hà Nội sau khi kết hôn với người địa phương.
S + put down roots + (in/at + place)
Luôn có giới từ 'in' hoặc 'at' để chỉ địa điểm
have put down roots
Dạng hoàn thành: 'She has put down roots here for 10 years.'
Dùng khi nói về việc định cư lâu dài, hòa nhập cộng đồng. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực. Không dùng cho việc tạm trú ngắn hạn.
Hình ảnh cây 'put down roots' (hạ rễ) = gắn chặt vào đất, không di chuyển. Áp dụng cho con người: gắn bó với một nơi.
put down roots ↔ put down
'put down' có nhiều nghĩa (đặt xuống, viết ra, giết động vật), 'put down roots' là idiom cố định với nghĩa gắn bó
❌ They put down roots for 5 years.
✓ They put down roots in the city for 5 years.
Cần có giới từ 'in/at' + địa điểm sau 'put down roots'
❌ She put down her roots here.
✓ She put down roots here.
Không dùng sở hữu cách (her) với 'roots' trong idiom này
Là idiom chỉ việc gắn bó, ổn định cuộc sống lâu dài tại một nơi, hòa nhập với cộng đồng địa phương.
Luôn đi với 'in' hoặc 'at' + địa điểm: 'put down roots in Hanoi'.
'Settle down' nhấn mạnh việc ổn định cuộc sống cá nhân (kết hôn, sinh con), 'put down roots' nhấn mạnh hòa nhập cộng đồng.