Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)
Định nghĩa (tiếng Anh): (of news, etc.) to become known by more and more people very quickly
1. Lan truyền nhanh chóng, không kiểm soát đượcsth + spread like wildfire
to become known or distributed very quickly and widely
The news spread like wildfire across the town.
Tin tức lan truyền nhanh như lửa cháy rừng khắp thị trấn.
The virus spread like wildfire throughout the Internet.
Virus lan truyền nhanh chóng trên toàn bộ mạng Internet.
sth + spread like wildfire
Chủ ngữ là tin tức, bệnh dịch, tin đồn... (không phải người).
spread like wildfire + (through/across) + place
Thường đi kèm giới từ chỉ phạm vi lan truyền.
Dùng cho những thứ lan truyền nhanh (thông tin, bệnh, tin đồn...). Không dùng cho người hay vật thể. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
Hình dung lửa rừng (wildfire) cháy lan rất nhanh — 'spread like wildfire' là lan truyền nhanh như lửa cháy rừng.
spread like wildfire ↔ spread like a wildfire
Cả hai đều đúng, nhưng 'like wildfire' (không 'a') là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
❌ People spread like wildfire the rumor.
✓ The rumor spread like wildfire.
Chủ ngữ phải là tin tức/bệnh dịch..., không phải người (người là tác nhân gián tiếp).
❌ The idea spread like a wild fire.
✓ The idea spread like wildfire.
Dạng chuẩn là 'like wildfire' (không 'a' và viết liền).
Là thành ngữ chỉ sự lan truyền cực kỳ nhanh chóng, thường dùng cho tin tức, tin đồn hay bệnh dịch.
Không, luôn viết là 'spread like wildfire' (không 'a' và không viết liền).
Dùng được, nhưng mang sắc thái hình ảnh mạnh, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết sinh động.