学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Spread like wildfire là gì?

spread like wildfire/sprɛd laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/(phrase)

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

Định nghĩa (tiếng Anh): (of news, etc.) to become known by more and more people very quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "spread like wildfire"

  1. 1. Lan truyền nhanh chóng, không kiểm soát đượcsth + spread like wildfire

    to become known or distributed very quickly and widely

    • The news spread like wildfire across the town.

      Tin tức lan truyền nhanh như lửa cháy rừng khắp thị trấn.

    • The virus spread like wildfire throughout the Internet.

      Virus lan truyền nhanh chóng trên toàn bộ mạng Internet.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sth + spread like wildfire

    Chủ ngữ là tin tức, bệnh dịch, tin đồn... (không phải người).

  • spread like wildfire + (through/across) + place

    Thường đi kèm giới từ chỉ phạm vi lan truyền.

Lưu ý khi dùng

Dùng cho những thứ lan truyền nhanh (thông tin, bệnh, tin đồn...). Không dùng cho người hay vật thể. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung lửa rừng (wildfire) cháy lan rất nhanh — 'spread like wildfire' là lan truyền nhanh như lửa cháy rừng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • spread like wildfire ↔ spread like a wildfire

    Cả hai đều đúng, nhưng 'like wildfire' (không 'a') là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ People spread like wildfire the rumor.

    ✓ The rumor spread like wildfire.

    Chủ ngữ phải là tin tức/bệnh dịch..., không phải người (người là tác nhân gián tiếp).

  • ❌ The idea spread like a wild fire.

    ✓ The idea spread like wildfire.

    Dạng chuẩn là 'like wildfire' (không 'a' và viết liền).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go viral — Tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội, hiện đại hơn.
  • catch on — Nghĩa là trở nên phổ biến, nhưng chậm hơn và thường đòi hỏi sự chấp nhận của cộng đồng.

🔗 Cụm hay đi kèm

news spreads like wildfirerumors spread like wildfirethe disease spread like wildfireinformation spreads like wildfire

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tin đồn về cuộc chia tay của họ lan truyền rất nhanh.
  2. Thông tin về sản phẩm mới lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"spread like wildfire" là gì?

Là thành ngữ chỉ sự lan truyền cực kỳ nhanh chóng, thường dùng cho tin tức, tin đồn hay bệnh dịch.

›"spread like wildfire" có viết liền không?

Không, luôn viết là 'spread like wildfire' (không 'a' và không viết liền).

›"spread like wildfire" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Dùng được, nhưng mang sắc thái hình ảnh mạnh, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết sinh động.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

live up to sth

Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.

#Human life