Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.
Định nghĩa (tiếng Anh): to do as well as or be as good as other people expect you to
1. Làm tốt hoặc đủ tiêu chuẩn như mong đợi của người khác.live up to + sth (noun/gerund)
To meet or fulfill expectations or standards.
The movie failed to live up to the hype.
Bộ phim không xứng đáng với sự mong chờ.
She worked hard to live up to her parents’ expectations.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.
2. Sống theo, tuân thủ một tiêu chuẩn đạo đức hoặc nguyên tắc.live up to + sth (noun)
To follow or adhere to a moral standard or principle.
He tries to live up to his religious beliefs.
Anh ấy cố gắng sống theo niềm tin tôn giáo của mình.
The company struggles to live up to its environmental promises.
Công ty đang cố gắng đáp ứng những lời hứa về môi trường.
live up to + N/gerund
Tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (vd: expectations, the hype, being a leader).
live up to + sb’s + N
Thường đi với sở hữu cách (vd: her parents’ expectations).
fail to live up to sth
Dạng phủ định phổ biến, nhấn mạnh sự thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá (vd: sản phẩm, người, tổ chức có đạt kỳ vọng hay không). Không dùng với tân ngữ là người (KHÔNG BAO GIỜ 'live up to her').
'Up to' trong cụm này có nghĩa là 'đạt đến' — 'live up to' = sống/sản phẩm đạt đến mức kỳ vọng.
live up to ↔ live up
"Live up" (không có 'to') có nghĩa là 'sống ở nơi cao hơn' (vd: live up north) — hoàn toàn khác.
❌ He lived up his father’s legacy.
✓ He lived up to his father’s legacy.
Thiếu giới từ 'to' — phrasal verb này bắt buộc phải có 'to'.
❌ The team lived up to win the championship.
✓ The team lived up to the challenge of winning the championship.
Sai tân ngữ: 'to win' là động từ, cần danh từ/gerund (vd: the challenge, expectations).
Luôn đi với giới từ 'to'. Cấu trúc: live up to + sth.
"Live up to" có nghĩa đáp ứng kỳ vọng. 'Live up' (không 'to') có nghĩa sống ở nơi cao hơn (vd: live up in the mountains).
Không. Tân ngữ phải là vật (kỳ vọng, tiêu chuẩn, lời hứa) chứ không phải người (vd: SAI 'live up to her', ĐÚNG 'live up to her expectations').