学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Live up to là gì?

live up to sth/lɪv ʌp tu/(verb)

Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.

Định nghĩa (tiếng Anh): to do as well as or be as good as other people expect you to

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "live up to"

  1. 1. Làm tốt hoặc đủ tiêu chuẩn như mong đợi của người khác.live up to + sth (noun/gerund)

    To meet or fulfill expectations or standards.

    • The movie failed to live up to the hype.

      Bộ phim không xứng đáng với sự mong chờ.

    • She worked hard to live up to her parents’ expectations.

      Cô ấy làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.

  2. 2. Sống theo, tuân thủ một tiêu chuẩn đạo đức hoặc nguyên tắc.live up to + sth (noun)

    To follow or adhere to a moral standard or principle.

    • He tries to live up to his religious beliefs.

      Anh ấy cố gắng sống theo niềm tin tôn giáo của mình.

    • The company struggles to live up to its environmental promises.

      Công ty đang cố gắng đáp ứng những lời hứa về môi trường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • live up to + N/gerund

    Tân ngữ là danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (vd: expectations, the hype, being a leader).

  • live up to + sb’s + N

    Thường đi với sở hữu cách (vd: her parents’ expectations).

  • fail to live up to sth

    Dạng phủ định phổ biến, nhấn mạnh sự thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá (vd: sản phẩm, người, tổ chức có đạt kỳ vọng hay không). Không dùng với tân ngữ là người (KHÔNG BAO GIỜ 'live up to her').

Mẹo nhớ nhanh

'Up to' trong cụm này có nghĩa là 'đạt đến' — 'live up to' = sống/sản phẩm đạt đến mức kỳ vọng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • live up to ↔ live up

    "Live up" (không có 'to') có nghĩa là 'sống ở nơi cao hơn' (vd: live up north) — hoàn toàn khác.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He lived up his father’s legacy.

    ✓ He lived up to his father’s legacy.

    Thiếu giới từ 'to' — phrasal verb này bắt buộc phải có 'to'.

  • ❌ The team lived up to win the championship.

    ✓ The team lived up to the challenge of winning the championship.

    Sai tân ngữ: 'to win' là động từ, cần danh từ/gerund (vd: the challenge, expectations).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • meet expectations — Tương đương, nhưng ít nhấn mạnh nỗ lực cá nhân (vd: The product met expectations).
  • fulfill a promise — Dùng khi nói về việc giữ lời hứa, cụ thể hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall short of — Không đạt được, thấp hơn kỳ vọng.
  • disappoint — Làm thất vọng ai đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

live up to expectationslive up to the hypelive up to one’s potentiallive up to a standard

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy không bao giờ đáp ứng được kỳ vọng của cha mình.
  2. Liệu cô ấy có xứng đáng với danh hiệu này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Live up to" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to'. Cấu trúc: live up to + sth.

›"Live up to" và "live up" khác nhau thế nào?

"Live up to" có nghĩa đáp ứng kỳ vọng. 'Live up' (không 'to') có nghĩa sống ở nơi cao hơn (vd: live up in the mountains).

›Có thể dùng "live up to" với người không?

Không. Tân ngữ phải là vật (kỳ vọng, tiêu chuẩn, lời hứa) chứ không phải người (vd: SAI 'live up to her', ĐÚNG 'live up to her expectations').

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

#Human life