学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Tend to là gì?

tend to do sth/tɛnd tuː/(verb)

có xu hướng, thường làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be likely to do something or to happen in a particular way because this is what often or usually happens

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tend to"

  1. 1. thường có xu hướng làm gì hoặc xảy ra theo cách nào đótend to + V(inf)

    to be likely to do something or happen in a particular way because it is common

    • She tends to arrive late for meetings.

      Cô ấy thường có xu hướng đến muộn trong các cuộc họp.

    • Plants tend to grow faster in the spring.

      Cây cối thường mọc nhanh hơn vào mùa xuân.

  2. 2. chăm sóc ai/cái gìtend to + N

    to take care of someone or something

    • He tends to his garden every morning.

      Anh ấy chăm sóc vườn mỗi sáng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + tend(s) to + V(inf)

    Dùng để diễn tả thói quen hoặc xu hướng (nghĩa 1)

  • S + tend(s) to + N

    Dùng để diễn tả hành động chăm sóc (nghĩa 2)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 1 (xu hướng) phổ biến hơn và thường dùng trong văn viết hoặc nói chung. Nghĩa 2 (chăm sóc) ít phổ biến hơn và mang sắc thái trang trọng hơn. Không dùng ở thì tiếp diễn với nghĩa xu hướng.

Mẹo nhớ nhanh

'Tend' (xu hướng) + 'to' (hướng tới) = có xu hướng làm gì. Hình dung như mũi tên 'to' chỉ hướng đi của xu hướng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • tend to ↔ tend on

    'tend on' không tồn tại; người học hay nhầm lẫn với 'depend on' (phụ thuộc vào)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She tends to arriving late.

    ✓ She tends to arrive late.

    Sau 'tend to' phải là động từ nguyên thể (V-inf), không chia thì.

  • ❌ He is tending to forget things.

    ✓ He tends to forget things.

    'Tend to' (xu hướng) không dùng ở thì tiếp diễn. Chỉ nghĩa 'chăm sóc' mới dùng tiếp diễn (vd: He is tending to his garden).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be likely to — giống nghĩa nhưng 'tend to' nhấn mạnh hơn vào thói quen thường xuyên
  • have a tendency to — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

🔗 Cụm hay đi kèm

tend to agreetend to believetend to happen

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có xu hướng thức dậy sớm vào cuối tuần.
  2. Anh ấy thường quên chìa khóa ở nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›tend to đi với giới từ gì?

'Tend to' đã bao gồm giới từ 'to'. Sau đó là động từ nguyên thể (V-inf) hoặc danh từ (với nghĩa chăm sóc).

›tend to và tend on khác nhau thế nào?

'Tend on' không tồn tại. 'Tend to' mới là cụm đúng. 'Depend on' (phụ thuộc) là cụm khác hay bị nhầm lẫn.

›tend to có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn không?

Không dùng với nghĩa 'xu hướng'. Chỉ nghĩa 'chăm sóc' mới dùng tiếp diễn (vd: She is tending to her sick mother).

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

live up to sth

Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.

#Human life