có xu hướng, thường làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be likely to do something or to happen in a particular way because this is what often or usually happens
1. thường có xu hướng làm gì hoặc xảy ra theo cách nào đótend to + V(inf)
to be likely to do something or happen in a particular way because it is common
She tends to arrive late for meetings.
Cô ấy thường có xu hướng đến muộn trong các cuộc họp.
Plants tend to grow faster in the spring.
Cây cối thường mọc nhanh hơn vào mùa xuân.
2. chăm sóc ai/cái gìtend to + N
to take care of someone or something
He tends to his garden every morning.
Anh ấy chăm sóc vườn mỗi sáng.
S + tend(s) to + V(inf)
Dùng để diễn tả thói quen hoặc xu hướng (nghĩa 1)
S + tend(s) to + N
Dùng để diễn tả hành động chăm sóc (nghĩa 2)
🔗 Không tách được
Nghĩa 1 (xu hướng) phổ biến hơn và thường dùng trong văn viết hoặc nói chung. Nghĩa 2 (chăm sóc) ít phổ biến hơn và mang sắc thái trang trọng hơn. Không dùng ở thì tiếp diễn với nghĩa xu hướng.
'Tend' (xu hướng) + 'to' (hướng tới) = có xu hướng làm gì. Hình dung như mũi tên 'to' chỉ hướng đi của xu hướng.
tend to ↔ tend on
'tend on' không tồn tại; người học hay nhầm lẫn với 'depend on' (phụ thuộc vào)
❌ She tends to arriving late.
✓ She tends to arrive late.
Sau 'tend to' phải là động từ nguyên thể (V-inf), không chia thì.
❌ He is tending to forget things.
✓ He tends to forget things.
'Tend to' (xu hướng) không dùng ở thì tiếp diễn. Chỉ nghĩa 'chăm sóc' mới dùng tiếp diễn (vd: He is tending to his garden).
'Tend to' đã bao gồm giới từ 'to'. Sau đó là động từ nguyên thể (V-inf) hoặc danh từ (với nghĩa chăm sóc).
'Tend on' không tồn tại. 'Tend to' mới là cụm đúng. 'Depend on' (phụ thuộc) là cụm khác hay bị nhầm lẫn.
Không dùng với nghĩa 'xu hướng'. Chỉ nghĩa 'chăm sóc' mới dùng tiếp diễn (vd: She is tending to her sick mother).