có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to approach something; to have/get the right to use something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gìget/have access to + noun/noun phrase
to have or obtain the right or opportunity to use or approach something
Residents in this area finally got access to clean water last year.
Người dân trong khu vực này cuối cùng đã có thể tiếp cận nước sạch vào năm ngoái.
Do you have access to the company’s internal documents?
Bạn có quyền truy cập vào các tài liệu nội bộ của công ty không?
Subject + get/have + access to + object
Chủ ngữ + get/have + access to + danh từ/tân ngữ. 'Have' thể hiện trạng thái sở hữu quyền, 'get' thể hiện hành động đạt được quyền.
be given/granted access to + object
Bị động: được cấp quyền tiếp cận.
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, giáo dục, xã hội. 'Access to' luôn đi kèm với danh từ/tân ngữ. Không dùng 'access' một mình như động từ.
Hình dung 'access' như chìa khóa (key) mở cửa đến tài nguyên. 'To' chỉ hướng đến đối tượng cần tiếp cận.
❌ She accessed to the database.
✓ She got access to the database.
'Access' là danh từ, không dùng làm động từ. Sai cấu trúc: không có 'accessed to'.
❌ He have access the files.
✓ He has access to the files.
Thiếu giới từ 'to' sau 'access' và sai chia động từ (have → has).
'Get access to' là hành động đạt được quyền tiếp cận (quá trình), còn 'have access to' là trạng thái đã có quyền (kết quả). Ví dụ: 'I got access to the files yesterday' (đã đạt được) vs 'I have access to the files now' (đang có).
'Access to' luôn đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'access in' hay 'access for' trong cấu trúc này.
Có, cụm từ này trung lập (neutral) và phù hợp trong cả văn nói lẫn viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.