学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Get access to là gì?

get/have access to sth/ɡɛt ˈæk.sɛs tu/(verb)

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to approach something; to have/get the right to use something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 36Công Ty Tài Trợ Giải Chạy Từ Thiện - Thu Xếp Cho Người Khác Làm Việc Với Arrange For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get access to"

  1. 1. có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gìget/have access to + noun/noun phrase

    to have or obtain the right or opportunity to use or approach something

    • Residents in this area finally got access to clean water last year.

      Người dân trong khu vực này cuối cùng đã có thể tiếp cận nước sạch vào năm ngoái.

    • Do you have access to the company’s internal documents?

      Bạn có quyền truy cập vào các tài liệu nội bộ của công ty không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + get/have + access to + object

    Chủ ngữ + get/have + access to + danh từ/tân ngữ. 'Have' thể hiện trạng thái sở hữu quyền, 'get' thể hiện hành động đạt được quyền.

  • be given/granted access to + object

    Bị động: được cấp quyền tiếp cận.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, giáo dục, xã hội. 'Access to' luôn đi kèm với danh từ/tân ngữ. Không dùng 'access' một mình như động từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'access' như chìa khóa (key) mở cửa đến tài nguyên. 'To' chỉ hướng đến đối tượng cần tiếp cận.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She accessed to the database.

    ✓ She got access to the database.

    'Access' là danh từ, không dùng làm động từ. Sai cấu trúc: không có 'accessed to'.

  • ❌ He have access the files.

    ✓ He has access to the files.

    Thiếu giới từ 'to' sau 'access' và sai chia động từ (have → has).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • gain entry to — nhấn mạnh hành động bước vào (thường là nơi chốn vật lý), ít dùng cho quyền trừu tượng.
  • be able to use — diễn đạt trực tiếp hơn, nhưng kém trang trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be denied access to — bị từ chối quyền tiếp cận.

🔗 Cụm hay đi kèm

get access to informationhave access to the internetbe granted access to a systemrestrict access to data

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có quyền truy cập vào hệ thống này.
  2. Anh ấy không thể có quyền sử dụng phòng gym.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get access to và have access to khác nhau thế nào?

'Get access to' là hành động đạt được quyền tiếp cận (quá trình), còn 'have access to' là trạng thái đã có quyền (kết quả). Ví dụ: 'I got access to the files yesterday' (đã đạt được) vs 'I have access to the files now' (đang có).

›access to đi với giới từ gì?

'Access to' luôn đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'access in' hay 'access for' trong cấu trúc này.

›get access to dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này trung lập (neutral) và phù hợp trong cả văn nói lẫn viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

live up to sth

Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.

#Human life