chậm lại, giảm tốc độ
Định nghĩa (tiếng Anh): to move slower or to cause someone or something to move slower
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chạm lại, giảm tốc độ di chuyểnslow down (+ sth/sb)
to move or cause to move more slowly
The car slowed down as it approached the intersection.
Chiếc xe chậm lại khi tới ngã tư.
Please slow down! You’re driving too fast.
Làm ơn chậm lại! Bạn lái quá nhanh.
2. giảm nhịp độ, hoạt động chậm hơnslow down (+ sth)
to reduce the speed or rate of something
The economy is starting to slow down after years of growth.
Nền kinh tế bắt đầu chậm lại sau nhiều năm tăng trưởng.
We need to slow down production to improve quality.
Chúng ta cần giảm tốc độ sản xuất để cải thiện chất lượng.
3. trở nên ít hoạt động hơn, bớt hưng phấnslow down
to become less active or intense
The conversation slowed down after midnight.
Cuộc trò chuyện trở nên chậm rãi sau nửa đêm.
The party slowed down when the music stopped.
Bữa tiệc bớt sôi động khi nhạc ngừng.
slow down
Không có tân ngữ, chủ ngữ tự chậm lại.
slow + sb/sth + down
Tân ngữ đứng giữa nếu là đại từ (slow it down), hoặc đứng sau nếu là danh từ (slow the car down).
slow down + sth
Tân ngữ đứng sau, thường là danh từ chỉ hoạt động (slow down production).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Phrasal verb này có thể tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì BẮT BUỘC đứng giữa ('slow it down'). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể đứng giữa hoặc sau ('slow the car down' = 'slow down the car'). Dùng phổ biến trong giao thông và miêu tả xu hướng.
Hãy tưởng tượng 'slow' (chậm) + 'down' (xuống) = giảm tốc độ xuống. Ví dụ: xe đang chạy nhanh, bạn đạp phanh để 'chậm xuống' (slow down).
slow down ↔ slow up
'slow up' cũng có nghĩa chậm lại, nhưng ít dùng hơn 'slow down' và thường mang sắc thái tiêu cực (vd: gây trì trệ).
slow down ↔ hold up
'hold up' = trì hoãn, cản trở; 'slow down' = giảm tốc độ.
❌ Slow down it!
✓ Slow it down!
Khi tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC phải tách: 'slow it down' (không bao giờ 'slow down it').
❌ She slowed down her car at the curve.
✓ She slowed her car down at the curve.
Với danh từ (her car), có thể tách ('slowed her car down') hoặc không tách ('slowed down her car'), nhưng dạng tách phổ biến hơn.
Slow down có nghĩa là giảm tốc độ, chậm lại. Dùng cho xe cộ, hoạt động, hoặc nhịp độ làm việc.
Có. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải tách (slow it down). Nếu là danh từ, có thể tách hoặc không (slow the car down = slow down the car).
'Slow down' phổ biến hơn và trung lập. 'Slow up' ít dùng, thường ám chỉ việc chậm trễ gây phiền toái.