学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Slow down là gì?

slow down/sloʊ daʊn/(verb)

chậm lại, giảm tốc độ

Định nghĩa (tiếng Anh): to move slower or to cause someone or something to move slower

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 60Dạo Đêm Qua Cung Điện Hoàng Gia - Phủ Nhận Đã Làm Gì Với Deny + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "slow down"

  1. 1. chạm lại, giảm tốc độ di chuyểnslow down (+ sth/sb)

    to move or cause to move more slowly

    • The car slowed down as it approached the intersection.

      Chiếc xe chậm lại khi tới ngã tư.

    • Please slow down! You’re driving too fast.

      Làm ơn chậm lại! Bạn lái quá nhanh.

  2. 2. giảm nhịp độ, hoạt động chậm hơnslow down (+ sth)

    to reduce the speed or rate of something

    • The economy is starting to slow down after years of growth.

      Nền kinh tế bắt đầu chậm lại sau nhiều năm tăng trưởng.

    • We need to slow down production to improve quality.

      Chúng ta cần giảm tốc độ sản xuất để cải thiện chất lượng.

  3. 3. trở nên ít hoạt động hơn, bớt hưng phấnslow down

    to become less active or intense

    • The conversation slowed down after midnight.

      Cuộc trò chuyện trở nên chậm rãi sau nửa đêm.

    • The party slowed down when the music stopped.

      Bữa tiệc bớt sôi động khi nhạc ngừng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • slow down

    Không có tân ngữ, chủ ngữ tự chậm lại.

  • slow + sb/sth + down

    Tân ngữ đứng giữa nếu là đại từ (slow it down), hoặc đứng sau nếu là danh từ (slow the car down).

  • slow down + sth

    Tân ngữ đứng sau, thường là danh từ chỉ hoạt động (slow down production).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Phrasal verb này có thể tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì BẮT BUỘC đứng giữa ('slow it down'). Nếu tân ngữ là danh từ, có thể đứng giữa hoặc sau ('slow the car down' = 'slow down the car'). Dùng phổ biến trong giao thông và miêu tả xu hướng.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'slow' (chậm) + 'down' (xuống) = giảm tốc độ xuống. Ví dụ: xe đang chạy nhanh, bạn đạp phanh để 'chậm xuống' (slow down).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • slow down ↔ slow up

    'slow up' cũng có nghĩa chậm lại, nhưng ít dùng hơn 'slow down' và thường mang sắc thái tiêu cực (vd: gây trì trệ).

  • slow down ↔ hold up

    'hold up' = trì hoãn, cản trở; 'slow down' = giảm tốc độ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Slow down it!

    ✓ Slow it down!

    Khi tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC phải tách: 'slow it down' (không bao giờ 'slow down it').

  • ❌ She slowed down her car at the curve.

    ✓ She slowed her car down at the curve.

    Với danh từ (her car), có thể tách ('slowed her car down') hoặc không tách ('slowed down her car'), nhưng dạng tách phổ biến hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • decelerate — Từ formal, thường dùng cho xe cộ hoặc quá trình kỹ thuật.
  • ease up — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh việc giảm dần sức ép (vd: ease up on the gas pedal).
  • reduce speed — Cách diễn đạt trực tiếp, không phải phrasal verb.

↔️ Từ trái nghĩa

  • speed up — Trái nghĩa hoàn toàn (tăng tốc).
  • accelerate — Từ formal của 'speed up'.

🔗 Cụm hay đi kèm

slow down the carslow it downslow down productionslow down the pace

✍️ Luyện dịch câu

  1. Xe đang chạy quá nhanh, cậu chậm lại đi!
  2. Tôi đã bảo anh ấy chậm lại nhưng anh ấy không nghe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Slow down là gì?

Slow down có nghĩa là giảm tốc độ, chậm lại. Dùng cho xe cộ, hoạt động, hoặc nhịp độ làm việc.

›Slow down có tách được không?

Có. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them) thì phải tách (slow it down). Nếu là danh từ, có thể tách hoặc không (slow the car down = slow down the car).

›Slow down và slow up khác nhau thế nào?

'Slow down' phổ biến hơn và trung lập. 'Slow up' ít dùng, thường ám chỉ việc chậm trễ gây phiền toái.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

live up to sth

Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.

#Human life