Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make someone more confident or more enthusiastic
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm ai đó hứng khởi, phấn chấn.pump sb up | pump up sb
To make someone feel more excited or enthusiastic.
The coach’s speech pumped the team up before the game.
Bài phát biểu của huấn luyện viên đã làm cả đội phấn khởi trước trận đấu.
She pumped me up with her encouraging words.
Cô ấy đã làm tôi tự tin hơn bằng những lời động viên.
2. Làm ai đó tự tin hơn.pump sb up | pump up sb
To make someone feel more confident.
His support really pumped me up for the interview.
Sự ủng hộ của anh ấy đã làm tôi tự tin hơn cho buổi phỏng vấn.
A good night’s sleep can pump you up for the day.
Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn tràn đầy năng lượng cho ngày mới.
3. Bơm (khí, nước) vào cái gì (nghĩa đen).pump up sth
To fill something with air or liquid using a pump.
He pumped up the bicycle tires.
Anh ấy bơm lốp xe đạp.
We need to pump up the air mattress.
Chúng ta cần bơm đệm hơi.
pump sb up
Dùng khi tân ngữ là người (sb). Có thể tách: 'pump sb up' hoặc 'pump up sb'.
pump up sth
Dùng khi tân ngữ là vật (sth), nghĩa đen (bơm).
get pumped up
Dạng bị động/auto: ai đó tự cảm thấy phấn khởi.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Với nghĩa bóng (làm phấn khởi/tự tin), tân ngữ thường là người. Với nghĩa đen, tân ngữ là vật. Không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.
'Pump' (bơm) gợi hình ảnh bơm khí vào quả bóng — làm nó căng phồng, giống như làm ai đó 'căng' đầy năng lượng hoặc tự tin.
pump up ↔ pump out
'Pump out' nghĩa là bơm ra (vd: 'The factory pumps out smoke') hoặc sản xuất hàng loạt, khác hoàn toàn với 'pump up'.
❌ She pumped up it with her words.
✓ She pumped it up with her words.
Nếu tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC phải tách: 'pump it up', KHÔNG BAO GIỜ 'pump up it'.
❌ The news pumped up him.
✓ The news pumped him up.
Với đại từ làm tân ngữ (him), phải tách: 'pump him up'.
"Pump up" có thể nghĩa là làm ai đó phấn khởi/tự tin (vd: 'His words pumped me up') hoặc bơm (khí/nước) vào cái gì (vd: 'pump up a balloon').
Không cần giới từ. Cấu trúc: 'pump sb up' (làm ai phấn khởi) hoặc 'pump up sth' (bơm cái gì). Ví dụ: 'pump the team up' hoặc 'pump up the ball'.
Cả hai đều nghĩa là làm ai đó hứng khởi, nhưng 'hype up' thường liên quan đến quảng cáo hoặc thêu dệt, còn 'pump up' tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày.