学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Pump up là gì?

pump sb up/pʌmp ʌp/(verb)

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make someone more confident or more enthusiastic

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 5Thăm Đồng Nghiệp Đang Hồi Phục - Nói Điều Mình Thích Hơn Với Prefer V-ing To V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pump up"

  1. 1. Làm ai đó hứng khởi, phấn chấn.pump sb up | pump up sb

    To make someone feel more excited or enthusiastic.

    • The coach’s speech pumped the team up before the game.

      Bài phát biểu của huấn luyện viên đã làm cả đội phấn khởi trước trận đấu.

    • She pumped me up with her encouraging words.

      Cô ấy đã làm tôi tự tin hơn bằng những lời động viên.

  2. 2. Làm ai đó tự tin hơn.pump sb up | pump up sb

    To make someone feel more confident.

    • His support really pumped me up for the interview.

      Sự ủng hộ của anh ấy đã làm tôi tự tin hơn cho buổi phỏng vấn.

    • A good night’s sleep can pump you up for the day.

      Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn tràn đầy năng lượng cho ngày mới.

  3. 3. Bơm (khí, nước) vào cái gì (nghĩa đen).pump up sth

    To fill something with air or liquid using a pump.

    • He pumped up the bicycle tires.

      Anh ấy bơm lốp xe đạp.

    • We need to pump up the air mattress.

      Chúng ta cần bơm đệm hơi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pump sb up

    Dùng khi tân ngữ là người (sb). Có thể tách: 'pump sb up' hoặc 'pump up sb'.

  • pump up sth

    Dùng khi tân ngữ là vật (sth), nghĩa đen (bơm).

  • get pumped up

    Dạng bị động/auto: ai đó tự cảm thấy phấn khởi.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Với nghĩa bóng (làm phấn khởi/tự tin), tân ngữ thường là người. Với nghĩa đen, tân ngữ là vật. Không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

'Pump' (bơm) gợi hình ảnh bơm khí vào quả bóng — làm nó căng phồng, giống như làm ai đó 'căng' đầy năng lượng hoặc tự tin.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pump up ↔ pump out

    'Pump out' nghĩa là bơm ra (vd: 'The factory pumps out smoke') hoặc sản xuất hàng loạt, khác hoàn toàn với 'pump up'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She pumped up it with her words.

    ✓ She pumped it up with her words.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC phải tách: 'pump it up', KHÔNG BAO GIỜ 'pump up it'.

  • ❌ The news pumped up him.

    ✓ The news pumped him up.

    Với đại từ làm tân ngữ (him), phải tách: 'pump him up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • hype up — Giống nghĩa (làm hứng khởi), nhưng 'hype up' thường mang sắc thái quảng cáo hoặc thêu dệt hơn.
  • encourage — Giống nghĩa (động viên), nhưng 'pump up' nhấn mạnh sự phấn khích tức thời.

↔️ Từ trái nghĩa

  • bring down — Làm ai đó chán nản hoặc mất tự tin.

🔗 Cụm hay đi kèm

pump someone up for the gameget pumped up about the trippump up the tirespump up the volume

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bài hát đó thật sự làm tôi phấn khởi.
  2. Huấn luyện viên luôn tìm cách làm các cầu thủ phấn khởi trước trận đấu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pump up" là gì?

"Pump up" có thể nghĩa là làm ai đó phấn khởi/tự tin (vd: 'His words pumped me up') hoặc bơm (khí/nước) vào cái gì (vd: 'pump up a balloon').

›"pump up" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ. Cấu trúc: 'pump sb up' (làm ai phấn khởi) hoặc 'pump up sth' (bơm cái gì). Ví dụ: 'pump the team up' hoặc 'pump up the ball'.

›"pump up" và "hype up" khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa là làm ai đó hứng khởi, nhưng 'hype up' thường liên quan đến quảng cáo hoặc thêu dệt, còn 'pump up' tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

#Human life