学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Keep sb posted là gì?

keep sb posted (about/on sth)/kip ˈpoʊstɪd/(verb)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to regularly give somebody the most recent information about something and how it is developing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 55Lên Kế Hoạch Picnic Cho Cả Nhóm - Nói Về Xu Hướng Và Thói Quen Với Have A Tendency To + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep sb posted"

  1. 1. Thường xuyên cung cấp thông tin mới nhất cho aikeep + sb + posted (+ about/on + sth)

    to regularly give someone the latest information about a situation

    • I’ll keep you posted on his progress.

      Tôi sẽ cập nhật cho bạn về tiến triển của anh ấy.

    • She kept me posted about the changes in the schedule.

      Cô ấy đã cập nhật cho tôi về những thay đổi trong lịch trình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • keep + sb + posted

    Bắt buộc có tân ngữ là người nhận thông tin (sb).

  • keep + sb + posted + about/on + sth

    Thêm giới từ 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề cập nhật.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc email công việc. Luôn đi kèm tân ngữ là người nhận thông tin. Không dùng với vật (không nói *keep the system posted*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'post' (bưu điện) — 'keep posted' là gửi thư (thông tin) liên tục cho ai đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I’ll keep posted you on the news.

    ✓ I’ll keep you posted on the news.

    Tân ngữ (you) phải đứng giữa 'keep' và 'posted' — không tách ra sau 'posted'.

  • ❌ She kept me posted the meeting details.

    ✓ She kept me posted about the meeting details.

    Cần giới từ 'about' hoặc 'on' trước chủ đề cập nhật.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep sb updated — Nghĩa tương tự, nhưng 'updated' nhấn mạnh việc làm mới dữ liệu, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
  • inform sb regularly — Trang trọng hơn, ít tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep sb in the dark — Ngược nghĩa: giấu thông tin, không cho ai biết.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep me posted on the situationkeep you posted about the resultskeep him posted with updateskeep everyone posted

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy cập nhật cho tôi biết nếu có tin tức mới.
  2. Anh có thể cập nhật thông tin cho tôi về tiến độ dự án không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"keep sb posted" là gì?

Là cụm động từ nghĩa là 'thường xuyên cập nhật thông tin cho ai đó'.

›"keep sb posted" đi với giới từ gì?

Đi với 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề cập nhật (vd: keep me posted on the progress).

›"keep sb posted" khác "keep sb updated" thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'posted' mang sắc thái thân mật hơn, còn 'updated' thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

pump sb up

Làm ai đó phấn khởi hoặc tự tin hơn.

live up to sth

Đáp ứng, xứng đáng với kỳ vọng.

#Human life