学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Trang trọng

Stand on one’s dignity là gì?

stand on one’s dignity/stænd ɑn wʌnz ˈdɪɡnəti/(phrase)

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

Định nghĩa (tiếng Anh): to demand to be treated with the respect that you think you deserve

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 45Bình Tĩnh Sau Khi Trượt Thăng Chức - Khuyên Nhủ Tế Nhị Với Câu Điều Kiện Loại 2 If I Were You
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stand on one’s dignity"

  1. 1. Khăng khăng đòi sự tôn trọng xứng đáng với mìnhstand on one’s dignity

    to insist on being treated with the respect one believes they deserve

    • He stood on his dignity and refused to apologize, even though he was wrong.

      Anh ấy giữ thể diện và không chịu xin lỗi, mặc dù anh sai.

    • She never stands on her dignity at work, which is why everyone feels comfortable with her.

      Cô ấy chẳng bao giờ đòi hỏi sự tôn trọng quá mức ở chỗ làm, đó là lý do mọi người đều cảm thấy thoải mái với cô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + stand on + possessive pronoun (my/his/her/your) + dignity

    Luôn dùng sở hữu cách (my/his/her) + dignity, không dùng mạo từ (a/the)

  • stand on one’s dignity + (and + V)

    Thường đi kèm với hành động thể hiện sự kiêu hãnh (vd: refuse, demand)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình. Thường mang sắc thái tiêu cực (người quá nhạy cảm về thể diện). Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'stand' (đứng) trên 'dignity' (phẩm giá) như đứng trên bục cao, không chịu cúi xuống. Liên tưởng đến những người hay 'làm cao' trong giao tiếp.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stand on one’s dignity ↔ stand on ceremony

    'stand on ceremony' nghĩa là giữ lễ nghi quá mức (vd: không chịu nhận quà vì e ngại), trong khi 'stand on one’s dignity' là đòi tôn trọng cá nhân

Lỗi thường gặp

  • ❌ She stands on the dignity.

    ✓ She stands on her dignity.

    Sai sở hữu cách: phải dùng 'her' chứ không phải mạo từ 'the' trước 'dignity'

  • ❌ He stood on his dignity to refuse the offer.

    ✓ He stood on his dignity and refused the offer.

    Sai cấu trúc: 'stand on one’s dignity' không đi trực tiếp với 'to V'; dùng 'and + V' hoặc 'that-clause'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • assert one’s authority — Nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh quyền lực hơn là thể diện
  • be particular about one’s status — Ít thông dụng hơn, nghĩa rộng hơn về địa vị

↔️ Từ trái nghĩa

  • be down-to-earth — Trái nghĩa: khiêm tốn, thực tế, không kiêu ngạo

🔗 Cụm hay đi kèm

stand on one’s dignity and refusestand on one’s dignity and demandnever stand on one’s dignitytoo proud to stand on one’s dignity

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy từ chối nhận tiền từ thiện vì muốn giữ thể diện.
  2. Bà ấy luôn đứng trên thể diện của mình, dù hoàn cảnh khó khăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Stand on one’s dignity" có phải là phrasal verb không?

Không, đây là idiom. Cấu trúc cố định, không thể tách rời hay thay đổi thành phần.

›Dùng "stand on one’s dignity" trong văn nói được không?

Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; phù hợp hơn với văn viết trang trọng hoặc phê bình.

›"Stand on one’s dignity" khác "be proud" thế nào?

'Be proud' nghĩa là tự hào (cảm xúc tích cực); 'stand on one’s dignity' thường mang nghĩa tiêu cực (quá nhạy cảm về thể diện).

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

jump the gun

Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ

#In the office