学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Jump the gun là gì?

jump the gun/dʒʌmp ðə ɡʌn/(phrase)

Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something too soon, especially without thinking carefully about it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 54Chọn Áo Khoác Vừa Đẹp Vừa Bền Cho Chuyến Leo Núi - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj/Adv + As/Though + S + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "jump the gun"

  1. 1. Hành động vội vàng trước thời điểm thích hợp, thường do thiếu cân nhắcjump the gun

    to do something too soon, especially without thinking carefully about it

    • My boss shouted at me before I had time to explain, but later he apologized for jumping the gun.

      Sếp tôi la mắng tôi trước khi tôi kịp giải thích, nhưng sau đó ông ấy đã xin lỗi vì đã vội vàng.

    • They jumped the gun by announcing the product before it was ready.

      Họ đã vội vàng thông báo sản phẩm trước khi nó sẵn sàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • jump the gun

    Không có tân ngữ trực tiếp, có thể đi kèm giới từ 'on' (jump the gun on sth) để chỉ đối tượng

  • jump the gun on + sth

    Chỉ rõ điều gì bị làm vội vàng

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. Idiom này xuất phát từ thể thao (chạy đua), khi vận động viên nhảy ra khỏi vị trí trước khi có hiệu lệnh. Dùng để phê bình hành động thiếu kiên nhẫn.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh đua: 'gun' (súng) bắn hiệu lệnh khởi hành, 'jump' là nhảy ra trước. Ai nhảy trước khi súng nổ là vi phạm luật — tương tự như làm gì đó quá sớm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • jump the gun ↔ beat the gun

    'beat the gun' có nghĩa là hoàn thành trước thời hạn (không mang nghĩa tiêu cực), trong khi 'jump the gun' là hành động tiêu cực (vội vàng).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He jumped the gun to announce the news.

    ✓ He jumped the gun by announcing the news.

    'jump the gun' không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu. Dùng 'by + V-ing' để chỉ hành động.

  • ❌ She jumped the gun on the decision without think.

    ✓ She jumped the gun on the decision without thinking.

    Sau 'without' phải là danh động từ (V-ing), không phải động từ nguyên mẫu.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • act prematurely — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết
  • rush into — Nhấn mạnh sự vội vã, thiếu chuẩn bị

↔️ Từ trái nghĩa

  • bide one's time — Chờ đợi thời cơ thích hợp
  • think twice — Suy nghĩ kỹ trước khi hành động

🔗 Cụm hay đi kèm

jump the gun on a decisionjump the gun by announcingjump the gun and do sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã vội vàng thông báo tin tức trước khi xác nhận.
  2. Đừng vội mua vé trước khi chắc chắn chuyến bay không bị hoãn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›jump the gun là gì?

Là idiom chỉ việc làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ, thường mang nghĩa tiêu cực.

›jump the gun khác act prematurely thế nào?

'jump the gun' là idiom thông dụng trong văn nói, trong khi 'act prematurely' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

›jump the gun dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không nên, vì đây là idiom mang sắc thái informal. Thay bằng 'act prematurely' hoặc 'proceed hastily' trong văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

#In the office