Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something too soon, especially without thinking carefully about it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hành động vội vàng trước thời điểm thích hợp, thường do thiếu cân nhắcjump the gun
to do something too soon, especially without thinking carefully about it
My boss shouted at me before I had time to explain, but later he apologized for jumping the gun.
Sếp tôi la mắng tôi trước khi tôi kịp giải thích, nhưng sau đó ông ấy đã xin lỗi vì đã vội vàng.
They jumped the gun by announcing the product before it was ready.
Họ đã vội vàng thông báo sản phẩm trước khi nó sẵn sàng.
jump the gun
Không có tân ngữ trực tiếp, có thể đi kèm giới từ 'on' (jump the gun on sth) để chỉ đối tượng
jump the gun on + sth
Chỉ rõ điều gì bị làm vội vàng
Thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. Idiom này xuất phát từ thể thao (chạy đua), khi vận động viên nhảy ra khỏi vị trí trước khi có hiệu lệnh. Dùng để phê bình hành động thiếu kiên nhẫn.
Hình dung cảnh đua: 'gun' (súng) bắn hiệu lệnh khởi hành, 'jump' là nhảy ra trước. Ai nhảy trước khi súng nổ là vi phạm luật — tương tự như làm gì đó quá sớm.
jump the gun ↔ beat the gun
'beat the gun' có nghĩa là hoàn thành trước thời hạn (không mang nghĩa tiêu cực), trong khi 'jump the gun' là hành động tiêu cực (vội vàng).
❌ He jumped the gun to announce the news.
✓ He jumped the gun by announcing the news.
'jump the gun' không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu. Dùng 'by + V-ing' để chỉ hành động.
❌ She jumped the gun on the decision without think.
✓ She jumped the gun on the decision without thinking.
Sau 'without' phải là danh động từ (V-ing), không phải động từ nguyên mẫu.
Là idiom chỉ việc làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ, thường mang nghĩa tiêu cực.
'jump the gun' là idiom thông dụng trong văn nói, trong khi 'act prematurely' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Không nên, vì đây là idiom mang sắc thái informal. Thay bằng 'act prematurely' hoặc 'proceed hastily' trong văn viết.