Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.
Định nghĩa (tiếng Anh): used when you are going to disagree, usually quite strongly, with somebody
1. Dùng để thể hiện sự tôn trọng trước khi bày tỏ sự bất đồng, thường mạnh mẽ.With all due respect, + clause
Used to politely introduce a strong disagreement or criticism.
With all due respect, I think your approach is flawed.
Dù rất tôn trọng ông, nhưng tôi cho rằng cách tiếp cận của ông có vấn đề.
With all due respect, your proposal doesn’t address the core issue.
Dù rất kính trọng anh, nhưng đề xuất của anh không giải quyết được vấn đề cốt lõi.
With all due respect, + S + V ...
Luôn đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, không bao giờ dùng ở giữa hoặc cuối câu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (họp, thư từ, tranh luận chuyên nghiệp) để làm dịu bớt sự phản đối. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày hay không chính thức. Chú ý: không bao giờ viết tắt hay bỏ 'due' (sai: 'with all respect').
Hãy tưởng tượng bạn đang cúi đầu chào người đối diện (tôn trọng) rồi mới thẳng lưng nói ra sự bất đồng — 'due respect' là sự tôn trọng xứng đáng trước khi 'đáp trả'.
with all due respect ↔ with respect to
'With respect to' có nghĩa 'liên quan đến' (vd: 'With respect to your question...'), còn 'with all due respect' là cách nói lịch sự trước khi phản đối.
❌ With all respect, I disagree.
✓ With all due respect, I disagree.
Thiếu 'due' — 'due respect' là sự tôn trọng xứng đáng, không thể bỏ.
❌ I, with all due respect, must say no.
✓ With all due respect, I must say no.
Cụm này luôn đứng đầu câu, không bao giờ xen vào giữa chủ ngữ và vị ngữ.
Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng (thư, email, bài phát biểu) hay hội thoại chuyên nghiệp.
Không nên. Cụm này mang sắc thái quá lịch sự, dùng với cấp trên, đồng nghiệp hoặc người lạ. Với bạn bè, dùng 'no offense' hoặc 'I’m sorry, but...'.
'Due' nhấn mạnh sự tôn trọng là xứng đáng, phù hợp với ngữ cảnh. Bỏ 'due' sẽ làm mất đi sắc thái đó, thậm chí nghe thiếu lịch sự.