bắt đầu làm việc
Định nghĩa (tiếng Anh): begin working at a job
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bắt đầu ca làm việc hoặc công việc trong ngàystart work (at + time/place)
to begin working at one's job for the day
I start work at 9 AM every morning.
Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
She starts work at the new company next Monday.
Cô ấy bắt đầu làm việc tại công ty mới vào thứ Hai tuần sau.
2. bắt đầu sự nghiệp hoặc công việc mớistart work as + job title
to begin a new job or career
He started work as a teacher after graduation.
Anh ấy bắt đầu làm việc như một giáo viên sau khi tốt nghiệp.
When did you start work here?
Bạn bắt đầu làm việc ở đây từ khi nào?
start work (at + time)
Dùng 'at' để chỉ thời gian bắt đầu.
start work as + job
Dùng 'as' để chỉ chức danh công việc.
start work at + place
Dùng 'at' để chỉ địa điểm làm việc.
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công việc hàng ngày. Không bao giờ chia 'work' (luôn là 'work', không phải 'works' hay 'working'). Có thể thêm thời gian, địa điểm hoặc chức danh để làm rõ.
Hình dung đồng hồ điểm giờ bắt đầu ca làm: 'start' (bắt đầu) + 'work' (công việc) = bắt đầu làm việc. 'Work' ở đây là danh từ không đếm được.
start work ↔ start working
"Start work" nhấn mạnh việc bắt đầu ca làm/công việc, còn "start working" có thể chỉ bất kỳ hành động làm việc nào (vd: start working on a project).
❌ I start my work at 8 AM.
✓ I start work at 8 AM.
Không cần sở hữu cách ('my') vì 'work' ở đây là công việc nói chung, không phải công việc cụ thể của cá nhân.
❌ She starts works at the office.
✓ She starts work at the office.
'Work' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
Có thể dùng với giới từ 'at' (thời gian/địa điểm) hoặc 'as' (chức danh), nhưng không bắt buộc.
"Start work" thường dùng cho ca làm việc hàng ngày, còn "start working" linh hoạt hơn (có thể dùng cho dự án, nhiệm vụ).
Có, nhưng nghĩa khác: 'start the work' thường chỉ bắt đầu một nhiệm vụ cụ thể (vd: start the work on the report).