Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/kɔːl ɪn sɪk/
gọi điện báo ốm để nghỉ làm
/ˈfɪnɪʃ wɜrk/
kết thúc làm việc
/ɡɛt ə dʒɑːb/
kiếm được việc làm
/lʊk fɔːr ə dʒɑːb/
tìm kiếm việc làm
/stɑrt wɜrk/
bắt đầu làm việc