学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Get a job là gì?

get a job/ɡɛt ə dʒɑːb/(verb)

kiếm được việc làm

Định nghĩa (tiếng Anh): find employment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 38Một Ngày Ở Công Ty Tuyển Dụng - Nói Về Nghề Nghiệp Và Kỹ Năng Với Can
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get a job"

  1. 1. kiếm được việc làmget + a job/a new job/a good job...

    to find and obtain employment

    • He finally got a job at a local café.

      Cuối cùng anh ấy cũng kiếm được việc ở một quán cà phê địa phương.

    • After graduating, she hopes to get a job in her field.

      Sau khi tốt nghiệp, cô ấy hy vọng sẽ kiếm được việc trong lĩnh vực của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get + a job (+ chi tiết)

    Tân ngữ là danh từ chỉ việc làm. Có thể thêm chi tiết về loại việc (part-time, full-time) hoặc nơi làm việc.

  • S + want/need to get a job

    Dùng sau động từ khiếm khuyết (want, need) để diễn tả mong muốn.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nói đến việc tìm và nhận được một công việc. Thường đi kèm với các từ chỉ loại việc (a full-time job, a summer job) hoặc địa điểm (in a company, at a school). Không nhấn mạnh quá trình tìm kiếm như 'look for a job'.

Mẹo nhớ nhanh

'Get' ở đây có nghĩa nhận được/đạt được. Hình dung bạn nhận được thư chấp thuận việc làm (job offer) và nói 'I got a job!'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get a job ↔ get a job done

    'get a job done' có nghĩa hoàn thành công việc, không phải kiếm việc làm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He gets a job in the bank next week.

    ✓ He will get a job in the bank next week.

    Sai thì: cần dùng thì tương lai đơn (will get) vì hành động xảy ra trong tương lai.

  • ❌ She got a job of teacher.

    ✓ She got a job as a teacher.

    Sai giới từ: dùng 'as' chứ không phải 'of' khi nói về vị trí công việc.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • find a job — cùng nghĩa, nhưng 'get' nhấn mạnh việc nhận được việc, còn 'find' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm
  • land a job — thông tục hơn, thường dùng khi thành công trong việc xin việc

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose a job — mất việc

🔗 Cụm hay đi kèm

get a part-time jobget a job as a teachertry to get a job

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vừa kiếm được việc làm.
  2. Anh ấy kiếm được việc làm sau ba tháng tìm kiếm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get a job là gì?

Là cụm từ có nghĩa kiếm được việc làm. Ví dụ: 'He got a job at a startup.'

›get a job khác find a job thế nào?

'Get a job' nhấn mạnh kết quả nhận được việc, còn 'find a job' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm.

›get a job đi với giới từ gì?

Thường đi với 'as' (vị trí: get a job as a manager) hoặc 'in' (lĩnh vực: get a job in marketing).

🧩 Cụm từ liên quan

start work

bắt đầu làm việc

finish work

kết thúc làm việc

call in sick

gọi điện báo ốm để nghỉ làm

look for a job

tìm kiếm việc làm

#Work jobs