gọi điện báo ốm để nghỉ làm
Định nghĩa (tiếng Anh): phone work to say you are ill
1. gọi điện báo ốm để nghỉ làmcall in sick
to phone your workplace to say you are ill and cannot work
He called in sick today because he had a fever.
Hôm nay anh ấy gọi điện báo ốm vì bị sốt.
She might call in sick tomorrow if her headache doesn’t improve.
Cô ấy có thể gọi báo ốm vào ngày mai nếu cơn đau đầu không đỡ.
S + call in sick (+ thời gian/nguyên nhân)
Không có tân ngữ, không chia tách. Thường dùng ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
Dùng khi muốn thông báo cho công ty/trường học rằng bạn không thể đến làm/đi học vì ốm. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Thường đi kèm lý do (because, due to) hoặc thời gian (today, tomorrow).
Hình dung việc bạn cầm điện thoại (call) và nói 'I’m sick' để xin nghỉ. 'In' ở đây nhấn mạnh hành động báo vào (hệ thống công ty).
call in sick ↔ call off
'call off' có nghĩa là hủy bỏ (một kế hoạch/sự kiện), không liên quan đến ốm đau.
❌ He called in sick to his boss.
✓ He called in sick.
Không có tân ngữ sau 'call in sick'. Động từ này là nội động từ (intransitive).
❌ She called sick in yesterday.
✓ She called in sick yesterday.
Trật tự từ sai. 'in' phải đứng ngay sau 'call', và trạng từ thời gian (yesterday) đứng cuối câu.
Là cụm động từ có nghĩa gọi điện báo ốm để xin nghỉ làm/nghỉ học. Ví dụ: 'He called in sick today.'
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc cố định là 'call in sick' + thời gian/nguyên nhân (nếu có).
'call in sick' là báo ốm nghỉ, còn 'call off' là hủy bỏ (một cuộc họp, sự kiện).