学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Call in sick là gì?

call in sick/kɔːl ɪn sɪk/(verb)

gọi điện báo ốm để nghỉ làm

Định nghĩa (tiếng Anh): phone work to say you are ill

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "call in sick"

  1. 1. gọi điện báo ốm để nghỉ làmcall in sick

    to phone your workplace to say you are ill and cannot work

    • He called in sick today because he had a fever.

      Hôm nay anh ấy gọi điện báo ốm vì bị sốt.

    • She might call in sick tomorrow if her headache doesn’t improve.

      Cô ấy có thể gọi báo ốm vào ngày mai nếu cơn đau đầu không đỡ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + call in sick (+ thời gian/nguyên nhân)

    Không có tân ngữ, không chia tách. Thường dùng ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn thông báo cho công ty/trường học rằng bạn không thể đến làm/đi học vì ốm. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Thường đi kèm lý do (because, due to) hoặc thời gian (today, tomorrow).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc bạn cầm điện thoại (call) và nói 'I’m sick' để xin nghỉ. 'In' ở đây nhấn mạnh hành động báo vào (hệ thống công ty).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • call in sick ↔ call off

    'call off' có nghĩa là hủy bỏ (một kế hoạch/sự kiện), không liên quan đến ốm đau.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He called in sick to his boss.

    ✓ He called in sick.

    Không có tân ngữ sau 'call in sick'. Động từ này là nội động từ (intransitive).

  • ❌ She called sick in yesterday.

    ✓ She called in sick yesterday.

    Trật tự từ sai. 'in' phải đứng ngay sau 'call', và trạng từ thời gian (yesterday) đứng cuối câu.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • phone in sick — cùng nghĩa, nhưng 'call in sick' phổ biến hơn ở Mỹ

🔗 Cụm hay đi kèm

call in sick to workcall in sick with the fludecide to call in sick

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay tôi phải gọi điện báo ốm để nghỉ làm.
  2. Anh ấy gọi điện báo ốm hai lần trong tuần này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›call in sick là gì?

Là cụm động từ có nghĩa gọi điện báo ốm để xin nghỉ làm/nghỉ học. Ví dụ: 'He called in sick today.'

›call in sick đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc cố định là 'call in sick' + thời gian/nguyên nhân (nếu có).

›call in sick khác call off thế nào?

'call in sick' là báo ốm nghỉ, còn 'call off' là hủy bỏ (một cuộc họp, sự kiện).

🧩 Cụm từ liên quan

start work

bắt đầu làm việc

finish work

kết thúc làm việc

look for a job

tìm kiếm việc làm

get a job

kiếm được việc làm

#Work jobs