学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Finish work là gì?

finish work/ˈfɪnɪʃ wɜrk/(verb)

kết thúc làm việc

Định nghĩa (tiếng Anh): end working for the day

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 32Làm Quen Với Thị Trấn Mới - Nói Nơi Mình Thích Đến Với Like/Love/Hate + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "finish work"

  1. 1. kết thúc ca làm việc trong ngàyfinish work (at + time)

    to end working for the day

    • I finish work at 5 PM.

      Tôi kết thúc làm việc lúc 5 giờ chiều.

    • She finishes work early on Fridays.

      Cô ấy tan làm sớm vào các ngày thứ Sáu.

  2. 2. hoàn thành công việc được giaofinish work on + task

    to complete the assigned work

    • He finished work on the project yesterday.

      Anh ấy hoàn thành công việc cho dự án ngày hôm qua.

    • Have you finished work for today?

      Bạn đã hoàn thành công việc hôm nay chưa?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • finish work (at + time)

    Dùng 'at' để chỉ thời gian kết thúc.

  • finish work on + task

    Dùng 'on' để chỉ nhiệm vụ cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công việc. 'Work' luôn là danh từ không đếm được, không chia. Có thể thêm thời gian hoặc nhiệm vụ để làm rõ. Không dùng 'finish the work' nếu không chỉ rõ công việc nào.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đồng hồ điểm giờ tan làm: 'finish' (kết thúc) + 'work' (công việc) = tan ca. 'Work' ở đây là danh từ chung, không thêm mạo từ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • finish work ↔ finish working

    "Finish work" nhấn mạnh kết thúc ca làm, còn "finish working" có thể chỉ bất kỳ hành động làm việc nào (vd: finish working on a task).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I finish my work at 6 PM.

    ✓ I finish work at 6 PM.

    Không cần sở hữu cách ('my') vì 'work' ở đây là công việc nói chung.

  • ❌ She finishes the work at 7 PM.

    ✓ She finishes work at 7 PM.

    Không dùng mạo từ 'the' trừ khi chỉ rõ công việc cụ thể (vd: finish the work on the report).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • end work — Ít phổ biến hơn, nhưng nghĩa tương tự.
  • clock out — Dùng trong ngữ cảnh chấm công (ít trang trọng).
  • get off work — Thông tục hơn, thường dùng trong văn nói (Anh-Mỹ).

↔️ Từ trái nghĩa

  • start work — Bắt đầu ca làm việc.

🔗 Cụm hay đi kèm

finish work latefinish work earlyfinish work at the officefinish work for the day

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi kết thúc làm việc lúc 6 giờ chiều.
  2. Anh ấy chưa kết thúc làm việc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"finish work" có cần giới từ không?

Có thể dùng 'at' (thời gian) hoặc 'on' (nhiệm vụ), nhưng không bắt buộc.

›"finish work" khác "get off work" thế nào?

"Finish work" là cách nói trung tính, còn "get off work" thông tục hơn (Anh-Mỹ) và thường dùng trong văn nói.

›Dùng "finish work" trong email trang trọng được không?

Có, nhưng có thể dùng "complete my workday" để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

start work

bắt đầu làm việc

call in sick

gọi điện báo ốm để nghỉ làm

look for a job

tìm kiếm việc làm

get a job

kiếm được việc làm

#Work jobs