学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Stand up là gì?

stand up/stænd ʌp/(verb)

Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).

Định nghĩa (tiếng Anh): move from sitting to standing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 68Ngày Đầu Trực Điện Thoại - Nói Điều Bắt Buộc Với Must + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stand up"

  1. 1. Đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.stand up

    To move from a sitting or lying position to a standing position.

    • Stand up and stretch your legs after sitting for a long time.

      Đứng dậy và duỗi chân sau khi ngồi lâu.

    • She stood up to greet her guests.

      Cô ấy đứng dậy để chào khách.

  2. 2. Bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó (thường trong hoàn cảnh khó khăn).stand up for sb

    To defend or support someone, especially in a difficult situation.

    • He always stands up for his friends when they are treated unfairly.

      Anh ấy luôn bảo vệ bạn bè khi họ bị đối xử bất công.

    • You should stand up for what you believe in.

      Bạn nên bảo vệ những gì mình tin tưởng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • stand up

    Không có tân ngữ: đứng dậy (thân thể).

  • stand up for sb/sth

    Có tân ngữ: bảo vệ/ủng hộ ai/cái gì.

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Stand up' (không tân ngữ) là động tác thể chất. 'Stand up for' là biểu đạt sự ủng hộ. Không dùng 'stand up' với tân ngữ trực tiếp (vd: *stand up the chair).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'up' là hướng lên trên, từ ngồi (down) thành đứng (up). Đối với 'stand up for', tưởng tượng bạn đứng lên (up) để che chở ai đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stand up ↔ stand out

    'stand out' nghĩa là nổi bật, khác biệt; 'stand up' là đứng dậy hoặc bảo vệ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Stand up it!

    ✓ Stand it up!

    Nếu có tân ngữ là đại từ, 'stand up' KHÔNG tách được. Nhưng 'stand up' KHÔNG bao giờ có tân ngữ trực tiếp, nên câu đúng là 'Pick it up' chứ không phải 'Stand it up'.

  • ❌ She stand up to answer the question.

    ✓ She stands up to answer the question.

    Thiếu chia động từ: 'stand' phải chia theo chủ ngữ (she + stands).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get up — Cũng nghĩa đứng dậy, nhưng 'get up' nhấn mạnh hành động ra khỏi giường vào buổi sáng.
  • rise — Trang trọng hơn, thường dùng cho mặt trời mọc hoặc sự kiện quan trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • sit down — Ngược nghĩa với đứng dậy (ngồi xuống).
  • lie down — Ngược nghĩa với đứng dậy (nằm xuống).

🔗 Cụm hay đi kèm

stand up slowlystand up and clapstand up for your rightsstand up to the challenge

✍️ Luyện dịch câu

  1. Con phải đứng dậy đón cô giáo vào lớp.
  2. Sau khi nghe thấy tiếng chuông, anh ấy đứng dậy ngay lập tức.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stand up" có tách được không?

Không. 'Stand up' là phrasal verb KHÔNG tách được, nên không bao giờ có dạng 'stand it up'.

›"stand up" khác "get up" thế nào?

'Stand up' nhấn mạnh hành động đứng dậy từ tư thế ngồi. 'Get up' thường dùng cho việc thức dậy khỏi giường vào buổi sáng.

›Dùng "stand up for" trong văn viết trang trọng được không?

Có, 'stand up for' có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập.

🧩 Cụm từ liên quan

get up

thức dậy và rời khỏi giường

sit down

Ngồi xuống

go straight

Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).

#Position direction