Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).
Định nghĩa (tiếng Anh): move from sitting to standing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.stand up
To move from a sitting or lying position to a standing position.
Stand up and stretch your legs after sitting for a long time.
Đứng dậy và duỗi chân sau khi ngồi lâu.
She stood up to greet her guests.
Cô ấy đứng dậy để chào khách.
2. Bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó (thường trong hoàn cảnh khó khăn).stand up for sb
To defend or support someone, especially in a difficult situation.
He always stands up for his friends when they are treated unfairly.
Anh ấy luôn bảo vệ bạn bè khi họ bị đối xử bất công.
You should stand up for what you believe in.
Bạn nên bảo vệ những gì mình tin tưởng.
stand up
Không có tân ngữ: đứng dậy (thân thể).
stand up for sb/sth
Có tân ngữ: bảo vệ/ủng hộ ai/cái gì.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Stand up' (không tân ngữ) là động tác thể chất. 'Stand up for' là biểu đạt sự ủng hộ. Không dùng 'stand up' với tân ngữ trực tiếp (vd: *stand up the chair).
Hình dung 'up' là hướng lên trên, từ ngồi (down) thành đứng (up). Đối với 'stand up for', tưởng tượng bạn đứng lên (up) để che chở ai đó.
stand up ↔ stand out
'stand out' nghĩa là nổi bật, khác biệt; 'stand up' là đứng dậy hoặc bảo vệ.
❌ Stand up it!
✓ Stand it up!
Nếu có tân ngữ là đại từ, 'stand up' KHÔNG tách được. Nhưng 'stand up' KHÔNG bao giờ có tân ngữ trực tiếp, nên câu đúng là 'Pick it up' chứ không phải 'Stand it up'.
❌ She stand up to answer the question.
✓ She stands up to answer the question.
Thiếu chia động từ: 'stand' phải chia theo chủ ngữ (she + stands).
Không. 'Stand up' là phrasal verb KHÔNG tách được, nên không bao giờ có dạng 'stand it up'.
'Stand up' nhấn mạnh hành động đứng dậy từ tư thế ngồi. 'Get up' thường dùng cho việc thức dậy khỏi giường vào buổi sáng.
Có, 'stand up for' có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập.