Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ɡoʊ streɪt/
Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).
/stænd ʌp/
Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).