Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).
Định nghĩa (tiếng Anh): move forward without turning
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đi thẳng về phía trước mà không rẽ.go straight
To move forward in a straight line without turning left or right.
Go straight for two blocks, then turn left.
Đi thẳng hai dãy nhà, rồi rẽ trái.
Just go straight and you'll see the park.
Chỉ cần đi thẳng là bạn sẽ thấy công viên.
2. Sống lương thiện, không phạm tội nữa (thông tục).go straight
To live an honest life after being involved in crime.
After years in prison, he decided to go straight.
Sau nhiều năm tù, anh ấy quyết định sống lương thiện.
She promised her family she would go straight.
Cô ấy hứa với gia đình sẽ không phạm tội nữa.
go straight
Không có tân ngữ: chỉ hướng đi.
go straight + (direction)
Thêm hướng nếu cần, vd: 'go straight ahead'.
Dùng phổ biến trong chỉ đường. Nghĩa 'sống lương thiện' ít phổ biến hơn, thường gặp trong phim ảnh. Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'go straight' (vd: *go straight the road).
'Straight' nghĩa là thẳng, không cong queo hay rẽ hướng. Hình dung một mũi tên thẳng đi về phía trước.
go straight ↔ go ahead
'go ahead' nghĩa là tiến lên phía trước (thường trong ngữ cảnh cho phép ai làm gì), còn 'go straight' là đi thẳng theo đường.
❌ Go straight the road.
✓ Go straight down the road.
Thiếu giới từ: 'go straight' không đi trực tiếp với tân ngữ, cần có giới từ như 'down' hoặc 'along'.
❌ She go straight to the school.
✓ She goes straight to the school.
Thiếu chia động từ: 'go' phải chia theo chủ ngữ (she + goes).
Thường đi với 'down', 'along', hoặc 'on' (vd: go straight down the street). Không bao giờ đi trực tiếp với tân ngữ.
'go straight' nhấn mạnh hướng đi thẳng, còn 'go ahead' thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục (vd: 'Go ahead, I'm listening').
Có, nhưng nghĩa 'đi thẳng' thường dùng trong chỉ đường không trang trọng. Nghĩa 'sống lương thiện' có thể dùng trong văn viết.