Ngồi xuống
Định nghĩa (tiếng Anh): To take a seat
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ngồi xuống (từ tư thế đứng)sit down
To move into a sitting position
Please sit down here.
Xin mời ngồi xuống đây.
He sat down on the sofa and relaxed.
Anh ấy ngồi xuống ghế sofa và thư giãn.
2. Bắt đầu ngồi (trong bữa ăn, cuộc họp)sit down + (to V)
To take a seat, especially at a meal or meeting
We sat down to eat dinner at 7 PM.
Chúng tôi ngồi xuống ăn tối lúc 7 giờ.
The judge sat down to listen to the case.
Thẩm phán ngồi xuống để nghe vụ án.
sit down
Không cần tân ngữ, động từ không chuyển tiếp
sit down + (to V)
Dùng khi ngồi xuống để làm việc gì đó
sit + (pronoun) + down
Hiếm khi dùng, nhưng nếu có đại từ, nó đứng giữa (sit yourself down)
🔗 Không tách được
Dùng trong đời sống hàng ngày để yêu cầu ai đó ngồi xuống hoặc mô tả hành động ngồi. Không bao giờ tách 'sit' và 'down' với tân ngữ. Chia động từ theo thì (sat down là quá khứ).
Hình dung 'down' là hướng chuyển động từ đứng sang ngồi. 'Sit down' = hạ thân xuống ghế.
❌ She sit down on the chair.
✓ She sits down on the chair. / She sat down on the chair.
Quên chia động từ 'sit' theo thì (hiện tại: sits, quá khứ: sat)
❌ Sit down it here.
✓ Sit here.
'Sit down' không cần tân ngữ, 'it' là thừa và sai ngữ pháp
Không. 'Sit down' là phrasal verb KHÔNG tách được. Không bao giờ nói 'sit it down'.
'Sit down' là hành động tự ngồi xuống, còn 'seat' là động từ có tân ngữ (ai đó ngồi xuống: seat yourself). 'Seat' cũng có thể là danh từ (chỗ ngồi).
Có, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng 'take a seat' hoặc 'be seated' để lịch sự hơn.