Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó
Định nghĩa (tiếng Anh): To tidy a place
1. Dọn dẹp, làm sạch nơi chốnclean (sth) up
To tidy or make a place clean
Let's clean up the kitchen before mom gets home.
Chúng ta hãy dọn dẹp nhà bếp trước khi mẹ về.
She cleaned up the spilled coffee immediately.
Cô ấy dọn sạch vết cà phê bị đổ ngay lập tức.
2. Làm sạch cơ thể (ít dùng)clean up
To wash or clean oneself
He cleaned up and put on fresh clothes.
Anh ấy tắm rửa sạch sẽ và mặc quần áo mới.
Clean up before dinner!
Dọn dẹp (cơ thể) trước bữa tối đi!
clean + (place/thing) + up
Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau 'up' nếu là danh từ
clean up + (place/thing)
Tân ngữ đứng sau 'up' nếu là danh từ dài hoặc mệnh đề
clean + pronoun + up
Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong đời sống hàng ngày để nói về việc dọn dẹp nhà cửa, văn phòng. Có thể dùng với tân ngữ là nơi chốn hoặc vật cụ thể. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung 'up' như việc nhấc các đồ vật lên khỏi sàn để dọn dẹp. 'Clean up' = làm sạch bằng cách nhấc (đồ) lên và sắp xếp.
clean up ↔ clean out
'clean out' nghĩa là dọn sạch hoàn toàn (thường là đồ đựng như tủ, thùng) chứ không phải dọn dẹp chung
❌ Clean up it right now!
✓ Clean it up right now!
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'clean' và 'up'
❌ She cleaned up the room yesterday and it looks messy now.
✓ She cleaned the room up yesterday, but it looks messy now.
Khi có tân ngữ là danh từ ('the room'), có thể đặt trước hoặc sau 'up', nhưng không dùng 'up' hai lần
"Clean up" không đi với giới từ, nhưng có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (clean up the room) hoặc gián tiếp (clean the room up). Không dùng 'clean up with/for'.
"Clean up" là dọn dẹp chung, trong khi "clean out" là dọn sạch hoàn toàn bên trong một đồ vật (tủ, thùng, phòng) và thường ngụ ý vứt bỏ đồ không cần thiết.
Có, "clean up" là từ trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng "tidy" hoặc "sanitize" tùy ngữ cảnh.