学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Clean up là gì?

clean sth up / clean up sth/klin ʌp/(verb)

Dọn dẹp, làm sạch chỗ nào đó

Định nghĩa (tiếng Anh): To tidy a place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "clean up"

  1. 1. Dọn dẹp, làm sạch nơi chốnclean (sth) up

    To tidy or make a place clean

    • Let's clean up the kitchen before mom gets home.

      Chúng ta hãy dọn dẹp nhà bếp trước khi mẹ về.

    • She cleaned up the spilled coffee immediately.

      Cô ấy dọn sạch vết cà phê bị đổ ngay lập tức.

  2. 2. Làm sạch cơ thể (ít dùng)clean up

    To wash or clean oneself

    • He cleaned up and put on fresh clothes.

      Anh ấy tắm rửa sạch sẽ và mặc quần áo mới.

    • Clean up before dinner!

      Dọn dẹp (cơ thể) trước bữa tối đi!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • clean + (place/thing) + up

    Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau 'up' nếu là danh từ

  • clean up + (place/thing)

    Tân ngữ đứng sau 'up' nếu là danh từ dài hoặc mệnh đề

  • clean + pronoun + up

    Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong đời sống hàng ngày để nói về việc dọn dẹp nhà cửa, văn phòng. Có thể dùng với tân ngữ là nơi chốn hoặc vật cụ thể. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'up' như việc nhấc các đồ vật lên khỏi sàn để dọn dẹp. 'Clean up' = làm sạch bằng cách nhấc (đồ) lên và sắp xếp.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • clean up ↔ clean out

    'clean out' nghĩa là dọn sạch hoàn toàn (thường là đồ đựng như tủ, thùng) chứ không phải dọn dẹp chung

Lỗi thường gặp

  • ❌ Clean up it right now!

    ✓ Clean it up right now!

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa 'clean' và 'up'

  • ❌ She cleaned up the room yesterday and it looks messy now.

    ✓ She cleaned the room up yesterday, but it looks messy now.

    Khi có tân ngữ là danh từ ('the room'), có thể đặt trước hoặc sau 'up', nhưng không dùng 'up' hai lần

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tidy up — Giống 'clean up' nhưng nhấn mạnh việc sắp xếp gọn gàng hơn là lau chùi
  • straighten up — Chủ yếu là sắp xếp đồ đạc gọn gàng, ít liên quan đến lau chùi

↔️ Từ trái nghĩa

  • mess up — Làm bẩn hoặc bừa bộn

🔗 Cụm hay đi kèm

clean up the houseclean up after a partyclean up the messhelp clean up

✍️ Luyện dịch câu

  1. Con dọn dẹp phòng của mình đi nhé.
  2. Tôi vừa mới dọn dẹp nhà bếp xong.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"clean up" đi với giới từ gì?

"Clean up" không đi với giới từ, nhưng có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (clean up the room) hoặc gián tiếp (clean the room up). Không dùng 'clean up with/for'.

›"clean up" khác "clean out" thế nào?

"Clean up" là dọn dẹp chung, trong khi "clean out" là dọn sạch hoàn toàn bên trong một đồ vật (tủ, thùng, phòng) và thường ngụ ý vứt bỏ đồ không cần thiết.

›Có thể dùng "clean up" trong văn viết trang trọng không?

Có, "clean up" là từ trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng "tidy" hoặc "sanitize" tùy ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

turn sth on

bật (thiết bị, đèn, máy móc)

turn sth off

tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

sit down

Ngồi xuống

make the bed

Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng

#Home furniture