thức dậy và rời khỏi giường
Định nghĩa (tiếng Anh): to wake up and leave bed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thức dậy và rời giườngget up
to wake up and leave bed
I get up at 7 AM every day.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
She got up early to prepare breakfast.
Cô ấy dậy sớm để chuẩn bị bữa sáng.
2. đứng dậy (từ tư thế ngồi/nằm)get up
to rise from a sitting or lying position
He got up from the chair and left the room.
Anh ấy đứng dậy khỏi ghế và rời khỏi phòng.
Get up! The bus is here.
Đứng dậy đi! Xe buýt đến rồi.
get up
Không có tân ngữ, là nội động từ (intransitive).
get + Adverb + up
Thêm trạng từ để nhấn mạnh (vd: get slowly up). Ít phổ biến.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về hành động thức dậy hoặc đứng lên. Không dùng với tân ngữ. Chia động từ theo thì (gets up, got up, getting up).
Hình dung hành động 'get' (lấy/đạt được) tư thế đứng ('up') sau khi ngủ hoặc ngồi. 'Up' gợi ý sự di chuyển lên trên (từ giường hoặc ghế).
get up ↔ get up to
'get up to' = làm gì đó (thường là điều xấu). Vd: What are you getting up to? (Bạn đang mưu mô gì thế?)
❌ I get up my bed at 7 AM.
✓ I get up at 7 AM.
'get up' là nội động từ, không có tân ngữ. Không thêm 'my bed' sau 'get up'.
❌ She got up from the bed.
✓ She got up.
'from the bed' là thừa, vì 'get up' đã ngụ ý rời khỏi giường rồi.
"get up" không đi với giới từ nào. Nếu muốn nhấn mạnh nơi chốn, dùng 'get out of bed' (rời khỏi giường).
"wake up" là thức dậy (mở mắt), "get up" là thức dậy và rời khỏi giường. Ví dụ: I *woke up* at 6 but *got up* at 7.
Có thể, nhưng ít phổ biến. Trong văn viết, có thể dùng "rise" (trang trọng hơn) thay thế.