学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Get up là gì?

get up/ɡɛt ʌp/(verb)

thức dậy và rời khỏi giường

Định nghĩa (tiếng Anh): to wake up and leave bed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 52Đồng Nghiệp Mệt Vì Dậy Sớm - Bày Tỏ Cảm Xúc Với It's + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get up"

  1. 1. thức dậy và rời giườngget up

    to wake up and leave bed

    • I get up at 7 AM every day.

      Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

    • She got up early to prepare breakfast.

      Cô ấy dậy sớm để chuẩn bị bữa sáng.

  2. 2. đứng dậy (từ tư thế ngồi/nằm)get up

    to rise from a sitting or lying position

    • He got up from the chair and left the room.

      Anh ấy đứng dậy khỏi ghế và rời khỏi phòng.

    • Get up! The bus is here.

      Đứng dậy đi! Xe buýt đến rồi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get up

    Không có tân ngữ, là nội động từ (intransitive).

  • get + Adverb + up

    Thêm trạng từ để nhấn mạnh (vd: get slowly up). Ít phổ biến.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về hành động thức dậy hoặc đứng lên. Không dùng với tân ngữ. Chia động từ theo thì (gets up, got up, getting up).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'get' (lấy/đạt được) tư thế đứng ('up') sau khi ngủ hoặc ngồi. 'Up' gợi ý sự di chuyển lên trên (từ giường hoặc ghế).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get up ↔ get up to

    'get up to' = làm gì đó (thường là điều xấu). Vd: What are you getting up to? (Bạn đang mưu mô gì thế?)

Lỗi thường gặp

  • ❌ I get up my bed at 7 AM.

    ✓ I get up at 7 AM.

    'get up' là nội động từ, không có tân ngữ. Không thêm 'my bed' sau 'get up'.

  • ❌ She got up from the bed.

    ✓ She got up.

    'from the bed' là thừa, vì 'get up' đã ngụ ý rời khỏi giường rồi.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • wake up — chỉ thức dậy (mở mắt), chưa chắc đã rời giường. 'Get up' nhấn mạnh hành động rời giường.
  • stand up — chỉ đứng dậy từ tư thế ngồi, không liên quan đến giường ngủ.

↔️ Từ trái nghĩa

  • go to bed — đi ngủ, lên giường nghỉ.
  • lie down — nằm xuống (ghế, giường).

🔗 Cụm hay đi kèm

get up earlyget up lateget up and goget up to do something

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
  2. Cậu có thể thức dậy sớm hơn không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get up" đi với giới từ gì?

"get up" không đi với giới từ nào. Nếu muốn nhấn mạnh nơi chốn, dùng 'get out of bed' (rời khỏi giường).

›"get up" khác "wake up" thế nào?

"wake up" là thức dậy (mở mắt), "get up" là thức dậy và rời khỏi giường. Ví dụ: I *woke up* at 6 but *got up* at 7.

›"get up" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng ít phổ biến. Trong văn viết, có thể dùng "rise" (trang trọng hơn) thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

stand up

Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).

go to bed

Đi ngủ

brush your teeth

Đánh răng

take a shower

Tắm vòi sen

#Daily routine