Tắm vòi sen
Định nghĩa (tiếng Anh): to wash your body with water
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tắm bằng vòi sen (dùng nước)take/a shower (+ time)
to wash your body with water using a shower
I take a shower every morning.
Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.
She took a shower after the workout.
Cô ấy tắm vòi sen sau buổi tập.
2. Tắm (nói chung, không nhất thiết bằng vòi sen)take a shower
to bathe oneself
He takes a shower before dinner.
Anh ấy tắm trước bữa tối.
They took a cold shower to wake up.
Họ tắm nước lạnh để tỉnh táo.
S + take/takes/took + a shower (+ time/place)
Chủ ngữ + take (chia theo thì) + a shower. Có thể kèm thời gian hoặc địa điểm.
have a shower
Cũng có nghĩa tương tự, phổ biến ở Anh-Anh (British English).
Dùng để diễn tả hành động tắm bằng vòi sen. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'take a shower' phổ biến hơn 'have a shower' (dùng nhiều ở Anh-Anh). Có thể thêm tính từ miêu tả loại nước: a hot shower, a cold shower.
Hình dung 'take' (lấy) một 'shower' (vòi sen/đợt tắm) = thực hiện hành động tắm.
take a shower ↔ take a bath
"Take a shower" là tắm vòi sen (đứng), còn "take a bath" là tắm bồn (ngồi trong nước).
❌ I take shower every day.
✓ I take a shower every day.
Cần mạo từ 'a' trước 'shower' vì đây là danh từ đếm được số ít.
❌ She is taking the shower now.
✓ She is taking a shower now.
Không dùng mạo từ 'the' trong trường hợp này. 'A shower' là một hành động tắm, không phải vật thể xác định.
"Take a shower" là tắm vòi sen (đứng), còn "take a bath" là tắm bồn (ngồi trong nước).
Cả hai đều đúng. 'Take a shower' phổ biến ở Mỹ, 'have a shower' phổ biến ở Anh.
"Take a shower" là cụm từ phổ biến nhất. Ngoài ra có thể dùng "shower" (động từ) nhưng ít tự nhiên hơn.