Đánh răng
Định nghĩa (tiếng Anh): to clean your teeth with a toothbrush
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dùng bàn chải đánh răng để làm sạch răngbrush + (my/your/his/her/their) teeth
to clean your teeth with a toothbrush
Brush your teeth before you go to bed.
Đánh răng trước khi đi ngủ.
He brushes his teeth twice a day.
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày.
S + brush/es + (my/your/his/her/their) teeth (+ frequency)
Chủ ngữ + brush (chia theo thì) + đại từ sở hữu + teeth. Có thể kèm tần suất (twice a day, every morning).
Tell/ask sb to brush their teeth
Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu ai đó đánh răng.
Dùng để diễn tả hành động vệ sinh răng miệng hàng ngày. Luôn đi kèm với đại từ sở hữu (your, my, his,...) hoặc danh từ sở hữu (the children's teeth).
Hình dung hành động 'brush' (chải) tác động lên 'teeth' (răng), nên 'brush your teeth' = chải răng của bạn.
❌ She brushes her tooth every morning.
✓ She brushes her teeth every morning.
'Teeth' là số nhiều, không dùng 'tooth' (răng) khi nói chung về việc đánh răng.
❌ Brush teeth before bed.
✓ Brush your teeth before bed.
Cần có đại từ sở hữu (your, my,...) trước 'teeth' trong câu mệnh lệnh.
Không, phải có đại từ sở hữu (your, my, his,...) hoặc danh từ sở hữu đi kèm.
Không đi kèm giới từ nào. Dùng trực tiếp: brush your teeth.
"Brush your teeth" là cụm từ phổ biến nhất. Ngoài ra có thể dùng "clean your teeth" nhưng ít tự nhiên hơn.