Đi ngủ
Định nghĩa (tiếng Anh): to go to sleep in bed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đi ngủ trên giườnggo to bed (+ time)
to go to sleep in bed
I go to bed at 10 PM every night.
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối hàng ngày.
She went to bed early because she was tired.
Cô ấy đi ngủ sớm vì mệt.
S + go/goes/went to bed (+ time/place)
Chủ ngữ + go/went to bed, có thể kèm thời gian hoặc địa điểm.
Tell/ask sb to go to bed
Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu ai đó đi ngủ.
Dùng để diễn tả hành động đi ngủ trên giường. Không nhầm lẫn với 'go to sleep' (có thể ngủ ở bất kỳ đâu). Thường dùng trong thói quen hàng ngày.
Hình dung giường (bed) là đích đến của hành động 'go' (đi), nên 'go to bed' = đi đến giường để ngủ.
❌ I go to the bed at 10 PM.
✓ I go to bed at 10 PM.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'bed' trong cụm cố định này.
❌ She goes to bed in 10 PM.
✓ She goes to bed at 10 PM.
Dùng giới từ 'at' chứ không phải 'in' cho thời gian cụ thể.
"Go to bed" nhấn mạnh hành động đi đến giường để ngủ, trong khi "go to sleep" là hành động ngủ (có thể ở bất kỳ đâu).
Không đi kèm giới từ nào khác. Dùng trực tiếp: go to bed (không dùng 'to the bed' hay 'in bed').
Có, cụm này trung tính (neutral) và dùng được trong mọi ngữ cảnh.