学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

Save your breath là gì?

save your breath/seɪv jʊr brɛθ/(phrase)

đừng phí sức, đừng nói nữa (vì vô ích)

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to tell somebody that it is not worth wasting time and effort saying something because it will not change anything

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 57Ở Lại Muộn Chuẩn Bị Bài Thuyết Trình Về Rô-bốt - Nói Về Sự Đóng Góp Với Contribute To/Towards
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "save your breath"

  1. 1. khuyên ai đó đừng lãng phí thời gian/nỗ lực nói chuyện vì sẽ không thay đổi được gìsave your breath

    used to tell someone not to waste their effort trying to convince or explain something

    • Save your breath—he’ll never listen to you.

      Đừng phí sức nữa—anh ấy sẽ chẳng nghe bạn đâu.

    • I tried to warn her, but she told me to save my breath.

      Tôi cố cảnh báo cô ấy, nhưng cô ấy bảo tôi đừng phí sức.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • save your breath

    Dùng độc lập như một câu mệnh lệnh hoặc sau động từ như 'tell sb to save their breath'.

  • save + possessive pronoun + breath

    Có thể thay 'your' bằng 'my/his/her/their' tùy ngữ cảnh.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường khi ai đó cố gắng thuyết phục hoặc giải thích điều gì đó vô ích. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Save your breath' là dạng mệnh lệnh; có thể thêm 'it's not worth it' để nhấn mạnh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'save your breath' như 'giữ hơi'—đừng thổi phồng mong đợi vì sẽ không có kết quả.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • save your breath ↔ hold your breath

    'hold your breath' là nín thở (để chờ đợi), còn 'save your breath' là đừng phí sức nói nữa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Save your breath to explain it.

    ✓ Save your breath—explaining it won’t help.

    'save your breath' là cụm cố định, không đi kèm với 'to + V'.

  • ❌ She saved her breath for the meeting.

    ✓ She saved her voice for the meeting.

    'save your breath' không dùng với nghĩa 'giữ sức để làm gì sau này'; dùng 'save your voice/energy' trong trường hợp đó.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • don’t bother — Ít nhấn mạnh vào việc 'nói' nhưng cũng diễn tả sự vô ích.
  • forget it — Thô tục hơn, dùng để chấm dứt cuộc trò chuyện.

🔗 Cụm hay đi kèm

save your breath, it’s uselesstell someone to save their breathjust save your breath

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng phí sức giải thích nữa, anh ấy không nghe đâu.
  2. Tôi khuyên bạn đừng phí sức thuyết phục ông ta.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'save your breath' có nghĩa là gì?

Là cụm dùng để khuyên ai đó đừng nói nữa vì vô ích, không thể thuyết phục được.

›'save your breath' khác 'hold your breath' thế nào?

'save your breath' là đừng phí sức nói, còn 'hold your breath' là nín thở (thể xác).

›Dùng 'save your breath' trong email trang trọng được không?

Không, đây là cụm informal, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

hold your breath

nín thở (chờ đợi lo lắng)

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

#Health