gặp phải khó khăn, rắc rối
Định nghĩa (tiếng Anh): to experience difficulties, etc.
1. gặp phải khó khăn, rắc rối hoặc tình huống xấu (thường là tài chính)run into + sth
to experience an unexpected difficulty or problem
Be careful not to run into debt.
Hãy cẩn thận đừng mắc nợ.
The company ran into financial trouble last year.
Công ty đã gặp khó khăn tài chính vào năm ngoái.
2. đâm vào, va chạm (vật lý)run into + sth/sb
to collide with something
The car ran into a tree.
Chiếc xe đã đâm vào một cái cây.
I ran into an old friend at the mall.
Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.
S + run(s) into + sth/sb
Chủ ngữ (S) + run(s)/ran into + tân ngữ (sth/sb). Không tách 'into' khi tân ngữ là đại từ (KHÔNG: run it into).
🔗 Không tách được
Dùng để diễn tả việc gặp phải khó khăn bất ngờ (thường là tài chính) hoặc va chạm vật lý. Chia động từ theo thì (run/ran). Khi nói về gặp người quen bất ngờ, dùng 'run into sb' (không nhấn mạnh khó khăn).
'run into' có thể liên tưởng đến việc chạy (run) và đột ngột đâm vào (into) vật cản hoặc rắc rối, như chạy vào một bức tường vô hình.
run into ↔ run across
Cùng nghĩa 'gặp bất ngờ' (người/vật), nhưng 'run into' thường dùng cho khó khăn hoặc va chạm, còn 'run across' nhấn mạnh sự tình cờ.
❌ She ran it into a problem.
✓ She ran into a problem.
Phrasal verb này KHÔNG tách được. 'it' không thể đứng giữa 'run' và 'into'.
❌ He run into debt last month.
✓ He ran into debt last month.
Sai chia động từ: 'run' ở thì quá khứ là 'ran', không phải 'run'.
Khi đi với người (run into sb), nghĩa là 'tình cờ gặp ai đó'. Ví dụ: 'I ran into my teacher at the park.'
'run into' có thể nghĩa là gặp khó khăn hoặc va chạm, còn 'run across' chủ yếu nghĩa là tình cờ gặp (người/vật).
Có thể, nhưng hãy cân nhắc dùng 'encounter' hoặc 'face' nếu cần trang trọng hơn.