学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Run into là gì?

run into sth/rʌn ˈɪn tuː/(verb)

gặp phải khó khăn, rắc rối

Định nghĩa (tiếng Anh): to experience difficulties, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run into"

  1. 1. gặp phải khó khăn, rắc rối hoặc tình huống xấu (thường là tài chính)run into + sth

    to experience an unexpected difficulty or problem

    • Be careful not to run into debt.

      Hãy cẩn thận đừng mắc nợ.

    • The company ran into financial trouble last year.

      Công ty đã gặp khó khăn tài chính vào năm ngoái.

  2. 2. đâm vào, va chạm (vật lý)run into + sth/sb

    to collide with something

    • The car ran into a tree.

      Chiếc xe đã đâm vào một cái cây.

    • I ran into an old friend at the mall.

      Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + run(s) into + sth/sb

    Chủ ngữ (S) + run(s)/ran into + tân ngữ (sth/sb). Không tách 'into' khi tân ngữ là đại từ (KHÔNG: run it into).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả việc gặp phải khó khăn bất ngờ (thường là tài chính) hoặc va chạm vật lý. Chia động từ theo thì (run/ran). Khi nói về gặp người quen bất ngờ, dùng 'run into sb' (không nhấn mạnh khó khăn).

Mẹo nhớ nhanh

'run into' có thể liên tưởng đến việc chạy (run) và đột ngột đâm vào (into) vật cản hoặc rắc rối, như chạy vào một bức tường vô hình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • run into ↔ run across

    Cùng nghĩa 'gặp bất ngờ' (người/vật), nhưng 'run into' thường dùng cho khó khăn hoặc va chạm, còn 'run across' nhấn mạnh sự tình cờ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She ran it into a problem.

    ✓ She ran into a problem.

    Phrasal verb này KHÔNG tách được. 'it' không thể đứng giữa 'run' và 'into'.

  • ❌ He run into debt last month.

    ✓ He ran into debt last month.

    Sai chia động từ: 'run' ở thì quá khứ là 'ran', không phải 'run'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • encounter — Trang trọng hơn, có thể dùng cho cả khó khăn và gặp gỡ người quen.
  • face — Nhấn mạnh vào việc đối mặt với khó khăn, không mang nghĩa va chạm vật lý.

↔️ Từ trái nghĩa

  • avoid — tránh khỏi, không gặp phải.

🔗 Cụm hay đi kèm

run into debtrun into troublerun into financial difficultiesrun into an old friend

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vừa gặp phải rắc rối với xe hôm nay.
  2. Cô ấy gặp phải khó khăn tài chính năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"run into" có nghĩa gì khi đi với người?

Khi đi với người (run into sb), nghĩa là 'tình cờ gặp ai đó'. Ví dụ: 'I ran into my teacher at the park.'

›"run into" và "run across" khác nhau thế nào?

'run into' có thể nghĩa là gặp khó khăn hoặc va chạm, còn 'run across' chủ yếu nghĩa là tình cờ gặp (người/vật).

›Dùng "run into" trong văn viết học thuật được không?

Có thể, nhưng hãy cân nhắc dùng 'encounter' hoặc 'face' nếu cần trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

walk and chew gum at the same time

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Work skills