学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Walk and chew gum at the same time là gì?

walk and chew gum at the same time/wɔːk ænd tʃuː ɡʌm æt ðə seɪm taɪm/(phrase)

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be able to do more than one thing at a time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "walk and chew gum at the same time"

  1. 1. Có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc mà không gặp khó khăn.can/can’t walk and chew gum at the same time

    To be capable of doing multiple things simultaneously without difficulty.

    • He’s so talented—he can walk and chew gum at the same time while solving math problems!

      Anh ấy tài quá—anh ấy có thể đi bộ, nhai kẹo cao su và giải toán cùng một lúc!

    • If you can’t walk and chew gum at the same time, you’ll struggle with multitasking.

      Nếu bạn không thể đi bộ và nhai kẹo cao su cùng lúc, bạn sẽ khó khăn với việc đa nhiệm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • (sb) can/can’t walk and chew gum at the same time

    Thường dùng với động từ khuyết thiếu 'can' hoặc 'can’t' để diễn tả khả năng.

Lưu ý khi dùng

Là thành ngữ mang tính hài hước, thường dùng trong văn nói hoặc tình huống không trang trọng. Không dùng trong văn viết học thuật. Thường đi với 'can' hoặc 'can’t' để nhấn mạnh khả năng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một người vừa đi bộ (walk) vừa nhai kẹo cao su (chew gum) — hai hành động đơn giản nhưng đòi hỏi sự phối hợp. Thành ngữ này ám chỉ khả năng đa nhiệm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She walks and chews gum at the same time yesterday.

    ✓ She could walk and chew gum at the same time yesterday.

    Sai vì thành ngữ này thường đi với động từ khuyết thiếu ('can/can’t') chứ không chia thì đơn thuần.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • multitask — Trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • do two things at once — Cách diễn đạt trực tiếp, ít thành ngữ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be unable to focus — Trái nghĩa, chỉ việc không thể tập trung vào nhiều việc.

🔗 Cụm hay đi kèm

can walk and chew gum at the same timestruggle to walk and chew gum at the same timeeven walk and chew gum at the same time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy có thể vừa đi bộ vừa nhai kẹo cao su.
  2. Tôi ngạc nhiên khi thấy cô ấy không thể vừa đi bộ vừa nhai kẹo cao su.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Walk and chew gum at the same time có nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ khả năng làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng, thường mang tính hài hước.

›Thành ngữ này dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong văn nói, tình huống không trang trọng để nói về khả năng đa nhiệm.

›Walk and chew gum at the same time có phải là idiom không?

Có, đây là idiom phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, thường dùng để chê bai ai không thể làm nhiều việc cùng lúc.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

clock in

chấm công vào ca làm việc

#Work skills