学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Clock in là gì?

clock in/klɑːk ɪn/(verb)

chấm công vào ca làm việc

Định nghĩa (tiếng Anh): to record the time at which you arrive at work, especially by putting a card into a machine

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 20Làm Khuya Trước Buổi Thuyết Trình - Nói Điều Vô Ích Với It's No Use + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "clock in"

  1. 1. chấm công vào ca làm việcclock in (+ at + time/place)

    to record the time you arrive at work, usually by using a machine or system

    • I clock in at 8 a.m. every day.

      Tôi chấm công lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.

    • Employees must clock in before starting their shift.

      Nhân viên phải chấm công trước khi bắt đầu ca làm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] clock(s) in

    Chủ ngữ + clock in. Không cần tân ngữ.

  • [Subject] clock(s) in at + time/place

    Thêm thời gian hoặc địa điểm chấm công.

  • [Subject] clocked in

    Thì quá khứ: clocked in.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh công sở, nhà máy, nơi có hệ thống chấm công. Thường đi kèm với 'clock out' (chấm công ra). Không dùng cho việc ghi nhận thời gian nói chung.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'clock' (đồng hồ) + 'in' (vào) — ghi lại thời gian **vào** ca làm việc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • clock in ↔ clock in on

    'clock in on' không phải cụm cố định; 'clock in' là chấm công vào, còn 'clock in on' có thể gây nhầm lẫn (vd: 'clock in on the system' — sai ngữ pháp).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She clocks in the office at 9.

    ✓ She clocks in at the office at 9.

    Sai trật tự từ: 'clocks in' + giới từ 'at' + địa điểm. Không dùng 'in the office' trực tiếp sau 'clocks in'.

  • ❌ He clocked in his card yesterday.

    ✓ He clocked in yesterday.

    'clock in' là nội động từ, không cần tân ngữ. Không nói 'clock in his card' (sai cấu trúc).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • check in — có thể nghĩa tương tự, nhưng 'check in' thường dùng cho khách sạn, sân bay, hoặc hệ thống đăng ký nói chung.
  • sign in — đăng ký vào (vd: hệ thống máy tính), nhưng ít dùng cho chấm công lao động.

↔️ Từ trái nghĩa

  • clock out — chấm công ra ca làm việc.

🔗 Cụm hay đi kèm

clock in at 8 a.m.clock in before starting workforget to clock inclock in and out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chấm công vào ca làm việc lúc 8 giờ sáng.
  2. Anh ấy quên chấm công vào ca hôm qua.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"clock in" có cần tân ngữ không?

Không. 'Clock in' là **nội động từ** (intransitive verb), không cần tân ngữ. Dùng đơn giản: 'I clock in at 9.'

›"clock in" khác "check in" thế nào?

"clock in" dùng **chỉ cho chấm công lao động**, trong khi 'check in' dùng rộng rãi hơn (khách sạn, sân bay, sự kiện).

›"clock in" có thể dùng cho học sinh không?

Ít dùng. 'Clock in' chủ yếu dùng cho nhân viên, công nhân. Với học sinh, có thể dùng 'check in' (điểm danh) hoặc 'sign in' (đăng ký vào lớp).

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

walk and chew gum at the same time

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Work skills