学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Speak the same language là gì?

speak the same language (with sb)/spiːk ðə seɪm ˈlæŋɡwɪdʒ/(phrase)

có chung quan điểm, cách nghĩ

Định nghĩa (tiếng Anh): to have similar ideas and similar ways of expressing them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "speak the same language"

  1. 1. có quan điểm, ý tưởng tương tự nhauspeak the same language (with sb) (+ about/on + N)

    to have similar ideas and similar ways of expressing them

    • We speak the same language when it comes to religion.

      Chúng tôi có chung quan điểm về tôn giáo.

    • They don’t speak the same language about politics.

      Họ không có chung quan điểm về chính trị.

  2. 2. hiểu nhau dễ dàng (do có cùng nền tảng, văn hóa)speak the same language (with sb)

    to understand each other easily due to shared background

    • As fellow artists, we speak the same language.

      Là những nghệ sĩ đồng nghiệp, chúng tôi hiểu nhau dễ dàng.

    • They speak the same language because they grew up in the same town.

      Họ hiểu nhau dễ dàng vì lớn lên cùng một thị trấn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • speak the same language (with sb)

    Thường đi kèm với 'with sb' để chỉ người có chung quan điểm.

  • speak the same language (+ about/on + N)

    Chỉ lĩnh vực cụ thể mà mọi người có chung quan điểm.

  • not speak the same language (as sb)

    Dùng trong câu phủ định để chỉ sự khác biệt.

Lưu ý khi dùng

Cụm này là thành ngữ, nhưng không mang tính informal. Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự đồng thuận trong quan điểm, ý tưởng, hoặc văn hóa. Không nhầm lẫn với nghĩa đen (nói cùng một ngôn ngữ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hai người nói chuyện bằng cùng một ngôn ngữ: họ không chỉ hiểu từ ngữ mà còn hiểu ý tưởng và cách suy nghĩ của nhau. Liên tưởng đến việc 'nói chung một thứ tiếng' nhưng ở mức độ sâu sắc hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • speak the same language ↔ speak the same language as

    Cụm gốc là 'speak the same language (with sb)'. 'Speak the same language as' cũng đúng ngữ pháp nhưng ít phổ biến hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They speak same language about music.

    ✓ They speak the same language about music.

    Thiếu mạo từ 'the': 'the same language' là cụm cố định, bắt buộc có 'the'.

  • ❌ We speak the same language with each other.

    ✓ We speak the same language with each other.

    Câu đúng ngữ pháp, nhưng thường bớt 'with each other' để tự nhiên hơn: 'We speak the same language.'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • see eye to eye — Cũng nghĩa là có chung quan điểm, nhưng nhấn mạnh sự đồng thuận hoàn toàn.
  • be on the same page — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong công việc hoặc thảo luận nhóm.
  • share the same viewpoint — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • talk at cross purposes — Nói chuyện mà không hiểu nhau, có quan điểm trái ngược.
  • be poles apart — Có quan điểm hoàn toàn khác biệt.

🔗 Cụm hay đi kèm

speak the same language about politicsspeak the same language in businessspeak the same language with colleaguesfinally speak the same language

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi có chung quan điểm về cách nuôi dạy con.
  2. Anh ấy và tôi không có chung cách nghĩ về tiền bạc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"speak the same language" có nghĩa là gì?

Nghĩa là có chung quan điểm, cách nghĩ hoặc hiểu nhau dễ dàng do có cùng nền tảng. Không nhầm lẫn với nghĩa đen (nói cùng ngôn ngữ).

›"speak the same language" khác "see eye to eye" thế nào?

Cả hai đều nghĩa là có chung quan điểm, nhưng 'speak the same language' có thể bao gồm sự hiểu nhau do cùng văn hóa, còn 'see eye to eye' nhấn mạnh sự đồng thuận hoàn toàn.

›Dùng "speak the same language" trong văn viết học thuật được không?

Được, nhưng nên dùng 'share the same perspective' hoặc 'hold similar views' để phù hợp với phong cách trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

see eye to eye (with sb)

Đồng tình, có cùng quan điểm với ai

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

#Effective learning