学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại77Phrasal verb23Thành ngữ0Collocation36Cụm cố định18

Cấp độ

Mọi trình độ767A177A244B1207B2287C1151C21

77 cụm từ

  • CollocationA1

    a few + plural noun

    /ə fjuː/

    một vài, một ít (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)

  • CollocationA1

    a lot of + noun

    /ə lɑt ʌv/

    nhiều (dùng cho cả đếm được và không đếm được)

  • CollocationA1

    a pair of + plural noun

    /ə pɛər ɑv/

    Một cặp/đôi (gồm hai thứ dùng cùng nhau)

  • CollocationA1

    ask a question

    /æsk ə ˈkwɛsʧən/

    Hỏi một câu hỏi

  • Cụm cố địnhA1

    be afraid of sb/sth

    /bi əˈfreɪd əv/

    Sợ ai/cái gì

  • CollocationA1

    be good at sth

    /bi ɡʊd æt ˈsʌmθɪŋ/

    Giỏi (cái gì đó)

  • CollocationA1

    brush your teeth

    /brʌʃ jʊr tiθ/

    Đánh răng

  • CollocationA1

    buy a ticket

    /baɪ ə ˈtɪkɪt/

    Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)

  • Phrasal verbA1

    come from

    /kʌm frʌm/

    Đến từ đâu

  • Phrasal verbA1

    cut sth up

    /kʌt ʌp/

    cắt thành từng miếng/nhỏ

  • CollocationA1

    do homework

    /du ˈhoʊmwɜːrk/

    Làm bài tập về nhà

  • Cụm cố địnhA1

    excuse me

    /ɪkˈskjuːz mi/

    Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

  • Phrasal verbA1

    fall down

    /fɔːl daʊn/

    Ngã xuống đất.

  • CollocationA1

    feel tired

    /fiːl taɪərd/

    Cảm thấy mệt mỏi

  • CollocationA1

    finish work

    /ˈfɪnɪʃ wɜrk/

    kết thúc làm việc

  • CollocationA1

    get a job

    /ɡɛt ə dʒɑːb/

    kiếm được việc làm

  • CollocationA1

    get angry

    /ɡɛt ˈæŋɡri/

    Nổi giận

  • Phrasal verbA1

    get better

    /ɡɛt ˈbɛtər/

    Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe

  • Phrasal verbA1

    get cold

    /ɡɛt koʊld/

    trở nên lạnh

  • Phrasal verbA1

    get married

    /ɡɛt ˈmærid/

    Cưới nhau (trở thành vợ chồng)

  • Phrasal verbA1

    get off sth

    /ɡɛt ɔːf/

    xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)

  • Phrasal verbA1

    get on sth

    /ɡɛt ɑːn/

    lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

  • Phrasal verbA1

    get up

    /ɡɛt ʌp/

    thức dậy và rời khỏi giường

  • CollocationA1

    give sb change

    /ɡɪv tʃeɪndʒ/

    trả tiền thối lại

  • CollocationA1

    go for a walk

    /ɡoʊ fər ə wɔːk/

    đi dạo, đi bộ để thư giãn

  • Phrasal verbA1

    go straight

    /ɡoʊ streɪt/

    Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).

  • CollocationA1

    go swimming

    /ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/

    Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)

  • Cụm cố địnhA1

    go to bed

    /ɡoʊ tu bɛd/

    Đi ngủ

  • CollocationA1

    go to the cinema

    /ɡoʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/

    đi xem phim

  • CollocationA1

    go to the doctor

    /ɡoʊ tu ðə ˈdɑktər/

    Đi khám bác sĩ

  • Cụm cố địnhA1

    half past (the hour)

    /hæf pæst/

    30 phút sau giờ

  • Phrasal verbA1

    hang up

    /hæŋ ˈʌp/

    Cúi điện thoại

  • CollocationA1

    have a child

    /hæv eɪ tʃaɪld/

    Có con

  • CollocationA1

    have a headache

    /hæv ə ˈhɛdeɪk/

    Bị đau đầu

  • CollocationA1

    have breakfast

    /hæv ˈbrɛkfəst/

    Ăn sáng

  • CollocationA1

    have fun

    /hæv fʌn/

    Vui vẻ, chơi vui

  • Cụm cố địnhA1

    how are you

    /haʊ ɑːr juː/

    Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.

  • Cụm cố địnhA1

    How do I get to...?

    /haʊ duː aɪ ɡɛt tuː/

    hỏi đường đến một địa điểm

  • Cụm cố địnhA1

    How do you spell...?

    /haʊ du ju spɛl/

    hỏi cách đánh vần của một từ

  • Cụm cố địnhA1

    how many

    /haʊ ˈmɛni/

    Bao nhiêu (hỏi về số lượng đếm được)

  • Cụm cố địnhA1

    how much

    /haʊ mʌtʃ/

    Bao nhiêu (hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá tiền)

  • Cụm cố địnhA1

    how much does it cost?

    /haʊ mʌtʃ dəz ɪt kɔːst/

    cái này giá bao nhiêu?

  • Cụm cố địnhA1

    How much is...?

    /haʊ mʌtʃ ɪz/

    Hỏi giá của một thứ gì đó

  • CollocationA1

    listen to music

    /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/

    nghe nhạc

  • Phrasal verbA1

    look for a job

    /lʊk fɔːr ə dʒɑːb/

    tìm kiếm việc làm

  • Phrasal verbA1

    look like sb/sth

    /lʊk laɪk/

    Giống ai/cái gì

  • CollocationA1

    make coffee

    /meɪk ˈkɔfi/

    Pha cà phê

  • CollocationA1

    make the bed

    /meɪk ðə bɛd/

    Dọn giường, sắp xếp chăn ga gối đệm gọn gàng

  • Cụm cố địnhA1

    next to sb/sth

    /nɛkst tu/

    ngay bên cạnh ai/cái gì

  • Cụm cố địnhA1

    nice to meet you

    /naɪs tuː miːt juː/

    Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

  • Cụm cố địnhA1

    on time

    /ɑn taɪm/

    đúng giờ, không trễ

  • Phrasal verbA1

    pay for sth

    /peɪ fɔːr/

    trả tiền cho cái gì

  • CollocationA1

    play football

    /pleɪ ˈfʊtˌbɔl/

    chơi bóng đá

  • Phrasal verbA1

    put sth on

    /pʊt ɑːn/

    mặc (quần áo), đeo (mũ, kính, v.v.) lên người

  • CollocationA1

    read a book

    /riːd ə bʊk/

    Đọc một cuốn sách

  • Cụm cố địnhA1

    see you later

    /siː juː ˈleɪtər/

    Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

  • CollocationA1

    send a message

    /sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/

    Gửi tin nhắn

  • Phrasal verbA1

    sit down

    /sɪt daʊn/

    Ngồi xuống

  • CollocationA1

    speak English

    /spiːk ˈɪŋɡlɪʃ/

    Nói tiếng Anh

  • Phrasal verbA1

    stand up

    /stænd ʌp/

    Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).

  • CollocationA1

    start work

    /stɑrt wɜrk/

    bắt đầu làm việc

  • CollocationA1

    take a photo (of sb/sth)

    /teɪk ə ˈfoʊtoʊ/

    chụp ảnh

  • CollocationA1

    take a shower

    /teɪk ə ˈʃaʊər/

    Tắm vòi sen

  • CollocationA1

    take a taxi

    /teɪk ə ˈtæksi/

    Đi taxi

  • CollocationA1

    take a test

    /teɪk ə tɛst/

    Làm bài kiểm tra

  • CollocationA1

    take medicine

    /teɪk ˈmɛdəsən/

    Uống thuốc

  • Phrasal verbA1

    take sth off

    /teɪk ɔːf/

    cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người

  • CollocationA1

    tell the time

    /tɛl ðə taɪm/

    nói giờ, đọc giờ

  • Cụm cố địnhA1

    thank you

    /θæŋk juː/

    Cảm ơn ai đó vì điều gì.

  • Phrasal verbA1

    turn left

    /tɜːrn lɛft/

    rẽ trái

  • Phrasal verbA1

    turn sth off

    /tɝːn ɔːf/

    tắt (thiết bị, đèn, máy móc)

  • Phrasal verbA1

    turn sth on

    /tɝːn ɑːn/

    bật (thiết bị, đèn, máy móc)

12