学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Go to the cinema là gì?

go to the cinema/ɡoʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/(verb)

đi xem phim

Định nghĩa (tiếng Anh): to visit a place where films are shown

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 47Chọn Buổi Đi Chơi Cho Cả Nhóm - Hỏi Đồng Nghiệp Thích Xem Gì Với Enjoy + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go to the cinema"

  1. 1. đến nơi chiếu phim (rạp chiếu phim)go to the cinema (+ time/frequency)

    to visit a place where films are shown

    • We go to the cinema every Friday.

      Chúng tôi đi xem phim vào thứ Sáu hàng tuần.

    • They went to the cinema to watch the new Marvel movie.

      Họ đã đi đến rạp chiếu phim để xem bộ phim Marvel mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go to the cinema (+ adv/prep phrase)

    Chủ ngữ + go to the cinema + trạng từ/ cụm giới từ

  • S + be + going to the cinema

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả kế hoạch sắp tới

Lưu ý khi dùng

Cụm cố định, luôn đi kèm với mạo từ 'the' trước 'cinema'. Không dùng 'a cinema' trong trường hợp chung chung (trừ khi nói về một rạp cụ thể). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn 'go' (đi) đến 'the cinema' (rạp chiếu phim) - nơi có màn hình lớn và ghế ngồi. 'The' nhấn mạnh rạp chiếu phim nói chung.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go to the cinema ↔ go to cinema

    Sai ngữ pháp. Luôn phải có mạo từ 'the' trước 'cinema' trong cụm này.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I go to cinema on weekends.

    ✓ I go to the cinema on weekends.

    Thiếu mạo từ 'the' trước 'cinema'. Luôn dùng 'the cinema' khi nói chung.

  • ❌ She is go to the cinema now.

    ✓ She is going to the cinema now.

    Sau 'be' phải dùng động từ thêm -ing (hiện tại tiếp diễn).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go to the movies — nghĩa tương tự, phổ biến ở Mỹ ('movies' = 'cinema' trong tiếng Anh-Mỹ).
  • see a film — nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào hành động xem một bộ phim cụ thể.

🔗 Cụm hay đi kèm

go to the cinema with friendsgo to the cinema at nightplan to go to the cinemalove going to the cinema

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi sẽ đi xem phim cuối tuần này.
  2. Anh ấy thích đi xem phim vào ngày chủ nhật.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go to the cinema" có thể thay bằng "go to cinema" được không?

Không. Luôn phải có mạo từ 'the' trước 'cinema' trong trường hợp này.

›"go to the cinema" khác "go to the theater" thế nào?

'Cinema' là rạp chiếu phim, còn 'theater' có thể là nhà hát (xem kịch, opera) hoặc rạp chiếu phim (Anh-Mỹ). Ở Anh, 'theatre' là nhà hát, 'cinema' là rạp phim.

›Có thể dùng "go to a cinema" không?

Có, nhưng chỉ khi nói về một rạp chiếu phim cụ thể (vd: 'go to a cinema near my house'). Nếu nói chung, dùng 'the cinema'.

🧩 Cụm từ liên quan

watch TV

xem ti vi

listen to music

nghe nhạc

read a book

Đọc một cuốn sách

#Entertainment media