学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Listen to music là gì?

listen to music/ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/(verb)

nghe nhạc

Định nghĩa (tiếng Anh): to pay attention to music

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 48Chuẩn Bị Tiệc Cuối Năm - Hỏi Ai Thích Làm Gì Với Like/Love/Hate + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "listen to music"

  1. 1. chú ý lắng nghe âm nhạclisten to music (+ time/place)

    to pay attention to music

    • She listens to music while she works.

      Cô ấy nghe nhạc trong lúc làm việc.

    • They listen to music on their way to school.

      Họ nghe nhạc trên đường đến trường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + listen to music (+ adv/prep phrase)

    Chủ ngữ + listen to music + trạng từ/ cụm giới từ

  • S + be + listening to music

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra

Lưu ý khi dùng

Cụm cố định, luôn đi kèm với giới từ 'to'. Không thể bỏ 'to' (không nói 'listen music'). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung tai bạn đang 'listen' (lắng nghe) và hướng về 'music' (âm nhạc) qua giới từ 'to' (hướng đến).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • listen to music ↔ hear music

    'listen to music' là chủ động lắng nghe, 'hear music' là vô tình nghe thấy (không chủ đích).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I like listen music.

    ✓ I like listening to music.

    Sau 'like' phải dùng động từ thêm -ing, và 'listen' luôn đi kèm 'to'.

  • ❌ She listens music every day.

    ✓ She listens to music every day.

    'listen' bắt buộc đi kèm giới từ 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • play music — khác nghĩa: 'play music' là chơi nhạc (nhạc công chơi đàn), còn 'listen to music' là nghe nhạc.
  • hear music — khác nghĩa: 'hear' là nghe vô ý (bị động), còn 'listen to' là chủ đích lắng nghe.

🔗 Cụm hay đi kèm

listen to music on the radiolisten to music while workinglisten to music onlineenjoy listening to music

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.
  2. Anh ấy đang nghe nhạc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"listen to music" có thể bỏ 'to' được không?

Không. 'Listen' là động từ đòi hỏi tân ngữ gián tiếp, luôn đi kèm 'to' khi có đối tượng (music).

›"listen to music" khác "hear music" thế nào?

'Listen to' là chủ động lắng nghe, còn 'hear' là nghe vô ý (không chủ đích). Ví dụ: 'I heard music from next door' (nghe thấy nhạc từ nhà bên cạnh).

›Có thể dùng "listen music" không?

Không. Đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh. Luôn phải có 'to' sau 'listen'.

🧩 Cụm từ liên quan

watch TV

xem ti vi

go to the cinema

đi xem phim

read a book

Đọc một cuốn sách

#Entertainment media