nghe nhạc
Định nghĩa (tiếng Anh): to pay attention to music
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chú ý lắng nghe âm nhạclisten to music (+ time/place)
to pay attention to music
She listens to music while she works.
Cô ấy nghe nhạc trong lúc làm việc.
They listen to music on their way to school.
Họ nghe nhạc trên đường đến trường.
S + listen to music (+ adv/prep phrase)
Chủ ngữ + listen to music + trạng từ/ cụm giới từ
S + be + listening to music
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra
Cụm cố định, luôn đi kèm với giới từ 'to'. Không thể bỏ 'to' (không nói 'listen music'). Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Hình dung tai bạn đang 'listen' (lắng nghe) và hướng về 'music' (âm nhạc) qua giới từ 'to' (hướng đến).
listen to music ↔ hear music
'listen to music' là chủ động lắng nghe, 'hear music' là vô tình nghe thấy (không chủ đích).
❌ I like listen music.
✓ I like listening to music.
Sau 'like' phải dùng động từ thêm -ing, và 'listen' luôn đi kèm 'to'.
❌ She listens music every day.
✓ She listens to music every day.
'listen' bắt buộc đi kèm giới từ 'to'.
Không. 'Listen' là động từ đòi hỏi tân ngữ gián tiếp, luôn đi kèm 'to' khi có đối tượng (music).
'Listen to' là chủ động lắng nghe, còn 'hear' là nghe vô ý (không chủ đích). Ví dụ: 'I heard music from next door' (nghe thấy nhạc từ nhà bên cạnh).
Không. Đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh. Luôn phải có 'to' sau 'listen'.